Email không đúng định dạng

Email không đúng định dạng

{{dataChiTietChuTruong?.name}}
{{dtlInvestNoti?.policyName}}
{{dtlInvestNoti?.policyName}}
{{dtlInvestNoti?.policyName}}
{{dtlProjectPpp?.name}}
{{preInvestPppRes?.pname}}
{{dataDetailTBMSTAPI2?.name}}
{{dataDetailKQSTPPP?.pname}}
{{dataDetailTBMDP?.policyName}}
{{dataDetailDSNKQDP?.pname}}
{{dataDetailTBMT?.pname}}
{{dataDetailKQLCNDTPPP?.pname}}
{{detailContract?.projectName}}
Thông tin chung dự án
Project Summary
Mã thông báo khảo sát sự quan tâm REOI code {{dtlInvestNoti?.notifyNo}}
Phiên bản thay đổi Version
Trạng thái đăng tải Status
Đã đăng tải Đã hủy
Posted Cancelled
Thông tin sơ bộ dự án
Preliminary information about the project
Mã chủ trương đầu tư Investment policy code {{dtlInvestNoti?.policyNo}}
Dự án công nghệ cao/ công nghệ mới High-tech project, new tech
Không
Yes No
Dự án có yếu tố đặc biệt Projects with special factors
Không
Yes No
Dự án thuộc ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường đối với NĐT nước ngoài The economic sectors and business lines with prohibited market access prescribed by investment laws
Không
Yes No
Tên dự án Project Name {{dtlInvestNoti?.policyName}}
Ngôn ngữ sử dụng Language
Tiếng Việt Tiếng Việt và Tiếng Anh
Tiếng Việt Both Vietnamese and English
Mục tiêu dự án Project objective {{dataDetailTBKSSQTAPI2?.investTarget}}
Quy mô dự án (dự kiến) Project scale (tentatively) {{dataDetailTBKSSQTAPI2?.investScale}}
Địa điểm thực hiện dự án Project location
{{lo.description}}, {{lo.wardName}}, {{lo.districtName}}, {{lo.provName}}
Loại hợp đồng dự kiến Contract type {{dataDetailTBKSSQTAPI2?.ctype}}
Thời gian thực hiện Project implementation period
{{dataDetailTBKSSQTAPI2?.pperiod}} Ngày Tháng Quý Năm
{{dataDetailTBKSSQTAPI2?.pperiod}} Day Month Quarter Year
Diện tích mặt đất, mặt nước sử dụng; nhu cầu sử dụng tài nguyên khác (nếu có) Land, water and other natural resource demands {{dataDetailTBKSSQTAPI2?.landArea}}
Sơ bộ tổng mức đầu tư Preliminary total investment
{{dataDetailTBKSSQTAPI2.investTotal | currency}} {{dataDetailTBKSSQTAPI2.investTotalUnit}}
Tỷ giá: Exchange rate: {{dataDetailTBKSSQTAPI2.investTotalRate | currency}}
Thời điểm quy đổi: Exchange date: {{dataDetailTBKSSQTAPI2.exchangeDate | formatDateDDMMYYYY}}
Dự kiến tổng mức đầu tư sơ bộ quy đổi về VND Estimated total preliminary investment amount converted to VND
{{dataDetailTBKSSQTAPI2.investTotalVnd | currency}} VND
Số tiền bằng chữ
{{numToVND().doc(dataDetailTBKSSQTAPI2?.investTotalVnd)}}
Vốn nhà nước trong dự án State capital
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Period {{item.stageName}}:
- Investor's equity capital ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Loans and other legal capital sources of the Investor ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- State capital in the project (if any) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Period {{item.stageName}}:
- Investor's equity capital ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Loans and other legal capital sources of the Investor ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- State capital in the project (if any) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Dự kiến khung giá, phí sản phẩm, dịch vụ công đối với dự án áp dụng cơ chế thu phí trực tiếp từ người sử dụng Expected Estimated charges/tariff schedule for public goods, services (for project applying the direct user fees mechanism) with respect to projects applying the mechanism for collecting fees directly from users {{dataDetailTBKSSQTAPI2.priceRange}}
Các ưu đãi, bảo đảm đầu tư Investment incentives, guarantees {{dataDetailTBKSSQTAPI2?.favouredInfo}}
Cơ chế chia sẻ phần tăng doanh thu và giảm doanh thu Plans to share the revenue increase and decrease
Có Không
{{dataDetailTBKSSQTAPI2?.sharingMechanismContent}}
Tên đơn vị chuẩn bị dự án Cơ quan, đơn vị chủ trì tiếp nhận hồ sơ đề xuất dự án
Project preparation units Division of increase in revenue and decrease in revenue
{{dataDetailTBKSSQTAPI2?.prePareProjectUnitCode}} {{dataDetailTBKSSQTAPI2?.prePareProjectUnit}}
Tên NĐT đề xuất dự án The proposing investor {{dataDetailTBKSSQTAPI2.offerInvestorName}}
Yếu tố đặc biệt của dự án cần áp dụng giải pháp đổi mới sáng tạo Special elements of the project that need to apply innovative solutions {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.specialInfo}}
Tiến độ hoàn thành Completion schedule {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.scheduledInfo}}
Mức tiết kiệm năng lượng Energy savings {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.savingLevel}}
Yêu cầu bảo vệ môi trường Environmental protection requirements {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.protectRequest}}
Thông tin khảo sát sự quan tâm
The survey notice information
Hình thức đăng ký quan tâm thực hiện dự án Method of EOI Submission Qua mạng Online
Địa điểm phát hành thông báo KSSQT Place of publishing the survey notice https://muasamcong.mpi.gov.vn
Địa điểm nhận HS đăng ký Place of receiving documents https://muasamcong.mpi.gov.vn
Thời điểm hết hạn nộp hồ sơ đăng ký The deadline for submission of the EOI {{dtlInvestNoti?.expiredTime | formatDateAndH}}
Nội dung cần khảo sát ý kiến nhà đầu tư, bên cho vay
Content of the survey notice
Khảo sát về khả năng triển khai dự án tương tự (về lĩnh vực, quy mô...) của khu vực tư nhân Survey on the possibility of implementing similar projects (in terms of fields, scale...) of the private sector {{parseJson(dtlInvestNoti?.content)?.VI.ability_to_perform}}
Khảo sát về một số yêu cầu, tiêu chuẩn kỹ thuật thực hiện dự án Survey on a number of requirements and technical standards for project implementation {{parseJson(dtlInvestNoti?.content)?.VI.technical_requirements}}
Đánh giá của nhà đầu tư, bên cho vay về tính hấp dẫn, khả thi của dự án; mức lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu kỳ vọng của nhà đầu tư Evaluation of Investors and lenders on the attractiveness and feasibility of the project; investor's expected return on equity {{parseJson(dtlInvestNoti?.content)?.VI.investors_evaluation}}
Các nội dung khác (nếu có) Other contents (if any) {{parseJson(dtlInvestNoti?.content)?.VI.orthercontent}}
Yêu cầu đối với nhà đầu tư đăng ký quan tâm thực hiện dự án
Requirements for investors that submit the EOI
Yêu cầu về tư cách pháp lý Legal status requirement {{cutStringWith50(dtlInvestNoti?.legalFileName)}}
Yêu cầu sơ bộ về năng lực, kinh nghiệm Required capacity and experience {{cutStringWith50(dtlInvestNoti?.capacityFileName)}}
Nội dung yêu cầu khác Other requirements {{cutStringWith50(dtlInvestNoti?.otherFileName)}}
Yêu cầu sơ bộ năng lực, kinh nghiệm theo mẫu dưới đây:
Capacity profile evaluation, experience requirement in the below form:
STT Nội dung Yêu cầu
1 Năng lực tài chính Vốn chủ sở hữu tối thiểu nhà đầu tư phải thu xếp
Trường hợp liên danh, vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư liên danh bằng tổng vốn chủ sở hữu của các thành viên liên danh. Đồng thời, từng thành viên liên danh phải đáp ứng yêu cầu tương ứng với phần vốn góp chủ sở hữu theo thỏa thuận liên danh. Nếu bất kỳ thành viên nào trong liên danh được đánh giá là không đáp ứng thì nhà đầu tư liên danh được đánh giá là không đáp ứng yêu cầu về vốn chủ sở hữu.
Nhà đầu tư đứng đầu liên danh phải có tỷ lệ sở hữu vốn tối thiểu là 30%, từng thành viên liên danh có tỷ lệ sở hữu vốn tối thiểu là 15% trong liên danh
{{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.financial_capacity}} {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.financial_capacity_unit}}
2 Kinh nghiệm Số lượng tối thiểu các dự án mà nhà đầu tư hoặc thành viên tham gia liên danh hoặc đối tác cùng thực hiện đã tham gia với vai trò là nhà đầu tư góp vố chủ sở hữu hoặc nhà thầu chính
Cách xác định dự án được hướng dẫn tại tài liệu đính kèm :
Tải mẫu hướng dẫn đính kèm: File mẫu hướng dẫn.doc
Đính kèm file hướng dẫn: {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.guideFileName}}
{{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.minimum_quantity}}
STT Content Request
1 Financial Minimum Contribute equity Investors must arrange
In the case of a joint venture, the equity of the investor in the partnership is equal to the total equity of the members of the partnership. -At the same time, each joint venture member must meet the requirements corresponding to the owner's contributed capital according to the partnership agreement. - If any member of the consortium is assessed as non-conforming, the consortium investor is assessed as not meeting the equity requirement. The leading investor of the consortium must have a minimum capital ownership ratio of 30%, each consortium member has a minimum capital ownership ratio of 15% in the consortium.
{{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.financial_capacity}} {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.financial_capacity_unit}}
2 Experience Minimum number of projects in which the investor or member of the consortium or joint implementation partner has participated in the role of equity investor or main contractor.
The way to identify the project is guided in the attached document :
Download the attached instruction form: File mẫu hướng dẫn.doc
Attached instruction file: {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.guideFileName}}
{{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.minimum_quantity}}
Chỉ dẫn đối với nhà đầu tư quan tâm:
Instructions for investors
Mục 1. Nội dung, thành phần HSQT 1. Hồ sơ về tư cách pháp lý.
2. Hồ sơ kê khai thông tin về năng lực, kinh nghiệm theo các Mẫu số 01, 02, 03 và 04 đồng thời đính kèm theo các tài liệu chứng minh. Đính kèm biểu mẫu 01/02/03 và 04 : Biểu mẫu 01/02/03 và 04
3. Phản hồi của nhà đầu tư đối với các nội dung khảo sát ý kiến của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
4. Thông tin liên lạc của nhà đầu tư.
Mục 2. Thời điểm hết hạn nộp HSQT {{dtlInvestNoti.expiredTime | formatDateAndH}}
Mục 3. Sửa đổi, làm rõ KSQT 1. Sửa đổi: Trường hợp sửa đổi KSQT sau khi phát hành, Đơn vị chuẩn bị dự án hoặc Cơ quan, Đơn vị chủ trì tiếp nhận hồ sơ đề xuất dự án phải đăng tải các tài liệu sau đây trên Hệ thống:
a) Quyết định sửa đổi kèm theo những nội dung sửa đổi KSQT;
b) KSQT đã được sửa đổi.
Quyết định sửa đổi kèm theo các nội dung sửa đổi được đăng tải trên Hệ thống trong khoảng thời gian tối thiểu là 10 ngày trước ngày hết hạn nộp HSQT. Trường hợp thời gian đăng tải văn bản sửa đổi không đáp ứng quy định tại điểm này thì phải thực hiện gia hạn thời điểm tương ứng bảo đảm tuân thủ thời gian tại điểm này.
2. Làm rõ:
a) Trường hợp nhà đầu tư muốn được làm rõ KSQT, nhà đầu tư gửi đề nghị làm rõ đến Đơn vị chuẩn bị dự án PPP hoặc Cơ quan, đơn vị chủ trì tiếp nhận hồ sơ đề xuất dự án thông qua Hệ thống trong khoảng thời gian tối thiểu 05 ngày làm việc trước ngày hết hạn nộp HSQT.
b) Văn bản làm rõ KSQT được đăng tải trên Hệ thống trong khoảng thời gian tối thiểu 02 ngày làm việc trước ngày hết hạn nộp HSQT, trong đó có mô tả nội dung yêu cầu làm rõ nhưng không nêu tên nhà đầu tư đề nghị làm rõ.
c) Nội dung làm rõ KSQT không được trái với nội dung của KSQT đã được phát hành. Trường hợp việc tiếp nhận nội dung yêu cầu làm rõ KSQT dẫn đến phải sửa đổi KSQT thì việc sửa đổi thực hiện theo quy định tại khoản 1 Mục này.
Mục 4. Nộp HSQT 4.1. Nhà đầu tư nhập thông tin theo yêu cầu của KSQT trên Hệ thống theo định dạng webform và đính kèm file để tạo thành bộ HSQT và nộp trên Hệ thống.
4.2. Đối với nội dung liên quan đến hồ sơ về tư cách pháp lý, năng lực và kinh nghiệm tương ứng; phản hồi của nhà đầu tư đối với các nội dung của KSQT, nhà đầu tư kê khai trên webform và cần đính kèm bản scan các văn bản, tài liệu chứng minh về tư cách pháp lý, năng lực, kinh nghiệm. Trường hợp có sự khác biệt với thông tin kê khai giữa webform với thông tin trong bản scan các văn bản, tài liệu chứng minh về tư cách pháp lý, năng lực, kinh nghiệm đính kèm thì yêu cầu nhà đầu tư làm rõ. Việc đánh giá căn cứ vào HSQT và tài liệu làm rõ của nhà đầu tư, trong đó có xác nhận thông tin, tài liệu chuẩn xác được nộp trên Hệ thống.
Mục 5. Làm rõ HSQT 5.1. Nhà đầu tư có trách nhiệm làm rõ HSQT:
a) Làm rõ HSQT theo yêu cầu của Đơn vị chuẩn bị dự án hoặc Cơ quan, Đơn vị chủ trì tiếp nhận hồ sơ đề xuất dự án hoặc;
b) Tự làm rõ, bổ sung tài liệu chứng minh tư cách pháp lý, năng lực, kinh nghiệm khi nhà đầu tư phát hiện HSQT thiếu thông tin, tài liệu về năng lực, kinh nghiệm đã có của mình nhưng chưa nộp cùng hồ sơ.
5.2. Việc làm rõ HSQT được thực hiện trên Hệ thống. Tất cả yêu cầu làm rõ và văn bản làm rõ của nhà đầu tư được thực hiện trên Hệ thống.
Mục 6. Sửa đổi, thay thế, rút HSQT 6.1. Sau khi nộp, nhà đầu tư có thể sửa đổi, thay thế hoặc rút HSQT trước thời điểm hết hạn nộp HSQT trên Hệ thống.
6.2. Sau thời điểm hết hạn nộp HSQT, nhà đầu tư không được rút hồ sơ đã nộp.
Mục 7. Ngôn ngữ sử dụng HSQT và tất cả văn bản, tài liệu trao đổi giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư liên quan đến việc khảo sát quan tâm và nhà đầu tư liên quan đến việc mời quan tâm được viết bằng tiếng Việt đối với nhà đầu tư trong nước, tiếng Việt và tiếng Anh đối với nhà đầu tư quốc tế.
Mục 8. Gia hạn thời gian nộp HSQT Trường hợp gia hạn thời gian nộp HSQT trên Hệ thống, thông báo gia hạn được đăng tải trên Hệ thống, trong đó nêu rõ các thông tin sau:
1. Lý do gia hạn;
2. Thời điểm hết hạn nộp HSQT sau khi gia hạn.
Mục 9. Thông báo kết quả đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm của các nhà đầu tư Sau khi có kết quả đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm của các nhà đầu tư, cơ quan nhà nước có thẩm quyền đăng tải danh sách nhà đầu tư đáp ứng yêu cầu trên Hệ thống.
Mục 10: Thông tin liên hệ 1. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền: {{inforOrg?.orgFullName}}
2. Địa chỉ: {{inforOrg?.officeAdd}}, {{getNameCatByCodeCat(inforOrg?.officeWar,listArea)}}, {{getNameCatByCodeCat(inforOrg?.officeDis,listArea)}}, {{getNameCatByCodeCat(inforOrg?.officePro,listArea)}}
3. Số điện thoại: {{inforOrg?.officePhone}}
4. Số fax: {{convertJson(dtlInvestNoti?.content)?.VI?.fax}}
Section 1: Contents and components of dossiers of interest 1. Profile of legal status.
2. A dossier of declaration of information on capacity and experience according to Forms No. 01, 02, 03 and 04 as attached files, and attached with supporting documents. Attach the form 01/02/03 and 04: Form 01/02/03 and 04 . Form 01 02 03 04.docx
3. Feedback of Investors to the survey contents of the Authorized state agency.
4. Investor contact information.
Section 2: Deadline for submission of dossiers of interest in project implementation (date - time) {{dtlInvestNoti.expiredTime | formatDateAndH}}
Section 3: Modify, clarify REOI 1. Modification:
In case of modifying the REOI after releasing, the project preparation unit or the agency or unit in charge of receiving the project proposal dossier must upload the following documents on the System:
a) The decision to modify together with the revised contents of the REOI;
b) REOI has been revised.
Modifying decision together with the revised contents shall be posted on the System at least 10 days before the deadline for submission of REOI. In case the time for posting the revised document does not meet the requirements at this point, the corresponding time must be extended to ensure compliance with the time at this point.
2. Clarification:
a) In case the investor wants to have the REOI clarified, the investor sends a request for clarification to the PPP project preparation unit or the agency or unit in charge of receiving the project proposal dossier through the System. system within a period of at least 05 working days before the deadline for submission of EOI.
b) The EOI clarification document is posted on the System within at least 02 working days before the deadline for submitting the EOI, which describes the content of the request for clarification but does not specify the name of the applicant. investment suggested clarification.
c) The clarification of the REOI must not be contrary to the content of the issued REOI. In case the receipt of the request for clarification of the REOI leads to an amendment of the REOI, the amendment shall comply with the provisions of Clause 1 of this Section.
Section 4: EOI Submission 4.1. Investors enter information required by REOI on the System in webform format and attach files to form a set of EOI and submit on the System.
4.2. For the content related to the profile of the legal status, capacity and corresponding experience; In response to the investor's response to the contents of the REOI, the investor declares on the webform and needs to attach a scanned copy of documents and documents proving legal status, capacity and experience. In case there is a difference with the information declared between the webform and the information in the scanned documents and documents proving the attached legal status, capacity and experience, the investor is requested to clarify. The evaluation is based on the EOI and the investor's clarification documents, including confirmation of accurate information and documents submitted on the System.
Section 5: Clarify EOI 5.1. Investors are responsible for clarifying EOI:
a) Clarifying the EOI at the request of the project preparation unit or the agency or unit in charge of receiving the project proposal or;
b) Self-clarify and supplement documents proving legal status, capacity and experience when the investor discovers that the EOI lacks information and documents on his/her existing capacity and experience but has not yet submitted it. same profile.
5.2. EOI clarification is done on the System. All requests for clarifications and clarifications from investors are made on the System.
Section 6: Modify, replace or withdraw EOI 6.1. After submitting, investors can modify, replace or withdraw EOI before the deadline for submitting EOI on the System.
6.2. After the deadline for submission of EOI, investors are not allowed to withdraw the submitted documents.
Section 7: Language EOI and all documents and documents exchanged between the Authorized state agency and the investor related to the interest survey and the investor related to the invitation of interest are written in Vietnamese for the investor. domestic investment, Vietnamese and English for international investors.
Section 8 :Extending the time limit for submitting EOI In case of extending the time limit for submitting EOI on the System, the notice of extension shall be posted on the System, clearly stating the following information:
1. Reason for extension;
2. Deadline for submission of EOI after extension.
Section 9 :Notification of results of preliminary assessment of capacity and experience of investors. After having the results of preliminary assessment of the capacity and experience of investors, the Authorized state agency shall post the list of investors meeting the requirements on the System.
Section 10 :Contact Information 1. Competent Authority: {{inforOrg?.orgFullName}}
2. Address: {{inforOrg?.officeAdd}}, {{getNameCatByCodeCat(inforOrg?.officeWar,listArea)}}, {{getNameCatByCodeCat(inforOrg?.officeDis,listArea)}}, {{getNameCatByCodeCat(inforOrg?.officePro,listArea)}}
3. Phone: {{inforOrg?.officePhone}}
4. Fax: {{convertJson(dtlInvestNoti?.content)?.VI?.fax}}
Xác nhận TBKSSQT
Project decisions
Số quyết định phê duyệt Approval decision number {{dtlInvestNoti?.decisionNo}}
Ngày ký Date of signing {{dtlInvestNoti?.decisionDate | formatDateDDMMYYYY}}
Cơ quan có thầm quyền Authorized state agency {{dtlInvestNoti?.decisionAgency}}
TBKS đã được cơ quan có thẩm quyền kí tên, đóng dấu REOI has been signed and stamped by the Authorized state agency {{cutStringWith50(dtlInvestNoti?.decisionFileName)}}
Các văn bản có liên quan Other documents {{cutStringWith50(dtlInvestNoti?.relatedFileName)}}
Thông tin làm rõ
Không có thông tin làm rõ
Tên yêu cầu làm rõ: {{it.reqName}}
Nội dung hỏi đáp {{index+1}}
Mục cần làm rõ Nội dung cần làm rõ Nội dung trả lời
{{clarifyReq.subjectName}} {{clarifyReq.question}} {{clarifyReq.response}}
File đính kèm nội dung cần làm rõ: {{content.clarifyFileName}}
Ngày gửi nội dung làm rõ: {{content.reqDate | formatDateAndH}}
File đính kèm nội dung trả lời: {{content.clarifyResFileName}}
Ngày trả lời làm rõ: {{content.signResDate | formatDateAndH}}
Thông tin chung
Mã TBKSSQT {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.notifyNo}}
Thời điểm hết hạn nộp TBKSQT {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.expiredTime | formatDateAndH}}
Thời điểm hoàn thành mở TBKSQT {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.openDate | formatDateAndH}}
Trạng thái mở thầu {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.openStatus ? 'Đã mở thầu' : 'Chưa mở thầu'}}
Số lượng Nhà đầu tư {{dtlInvestNoti?.listInvestorReply ? dtlInvestNoti?.listInvestorReply?.length : '0'}}
Thông tin chủ trương
Mã Chủ trương đầu tư {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.policyNo}}
Tên dự án {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.policyName}}
Loại hợp đồng {{dataChiTietChuTruong?.ctype}}
Tổng mức đầu tư {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.investTotalVnd | currencyv2}} VND
Cơ quan có thẩm quyền {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.agencyName}}
Danh sách nhà đầu tư tham dự thầu
Mã định danh/Mã liên danh Tên liên danh Tên nhà đầu tư
{{item?.investorCode}} {{!item?.isInvestorCode ? item?.ventureName : ''}} {{item?.investorName}}
Thông tin chung
Mã TBKSSQT {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.notifyNo}}
Thời điểm hết hạn nộp TBKSQT {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.expiredTime | formatDateAndH}}
Thời điểm hoàn thành mở TBKSQT {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.openDate | formatDateAndH}}
Trạng thái mở thầu {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.openStatus ? 'Đã mở thầu' : 'Chưa mở thầu'}}
Số lượng Nhà đầu tư {{dataDetailResultOpenListInvestor ? dataDetailResultOpenListInvestor?.length : '0'}}
Thông tin chủ trương
Mã Chủ trương đầu tư {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.policyNo}}
Tên dự án {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.policyName}}
Loại hợp đồng {{getNameCatByCodeCat(dataChiTietChuTruong?.ctype,contractTypesV3)}}
Tổng mức đầu tư {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.investTotalVnd | currencyv2}} VND
Cơ quan có thẩm quyền {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.agencyName}}
Danh sách nhà đầu tư tham dự thầu
Mã định danh/Mã liên danh Tên liên danh Tên nhà đầu tư
{{item?.ventureCode ? item?.ventureCode : item?.investorCode}} {{item?.ventureName ? item?.ventureName : item?.investorName}} {{item.investorCode}} {{item?.investorName}}
{{memberVenture?.investorName}}
Thông tin chung
Mã TBKSSQT {{dataDetailPPPResult?.notifyNo}}
Tên dự án {{dataDetailPPPResult?.name}}
Thời điểm hoàn thành mở HSĐK thực hiện dự án {{dataDetailPPPResult?.openDateCompleted | formatDateAndH}}
Kết quả đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm
Kết quả đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm {{dataDetailPPPResult?.isHavingInvestor === 1 ? 'Có NĐT đạt yêu cầu đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm' : 'Không có NĐT đạt yêu cầu đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm'}}
Trạng thái đăng tải Đã đăng tải Chưa đăng tải
Thời điểm đăng tải {{dataDetailPPPResult?.publicDate | formatDateAndH}}
STT Mã định danh/Mã liên danh Tên liên danh Tên Nhà đầu tư liên danh Kết quả đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm Lý do không đạt Ghi chú
{{i+1}} {{item?.investorCode && item.ventureCode ? item.ventureCode : item.investorCode}} {{item?.ventureName ? item.ventureName : ''}} {{item.investorName}} {{item.resultStatus === "1" ? 'Đạt':'Không đạt'}} {{item.reason}} {{item.description}}
{{investor}}
Quyết định phê duyệt Kết quả đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm
Số quyết định {{dataDetailPPPResult?.decisionNo}}
Ngày phê duyệt {{dataDetailPPPResult?.decisionDate | formatDateDDMMYYYY}}
Cơ quan ra quyết định {{dataDetailPPPResult?.decisionAgency}}
Quyết định phê duyệt {{cutStringWith50(dataDetailPPPResult?.decisionFileName)}}
Ngày tạo {{dataDetailPPPResult?.createdDate | formatDateDDMMYYYY}}
Người tạo {{dataDetailPPPResult?.createdBy}}
Quyết định phê duyệt Kết quả đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm
Lý do hủy KQĐG {{dataDetailPPPResult?.cancelReason}}
Số quyết định hủy KQĐG {{dataDetailPPPResult?.cancelDecisionNo}}
Ngày phê duyệt quyết định {{dataDetailPPPResult?.cancelDecisionDate | formatDateDDMMYYYY}}
Cơ quan ban hành quyết định {{dataDetailPPPResult?.cancelDecisionAgency}
Quyết định phê duyệt {{cutStringWith50(dataDetailPPPResult?.cancelFileAttachName)}}
Văn bản liên quan {{cutStringWith50(dataDetailPPPResult?.cancelAnotherFileName)}}
Thông tin dự án
Project information
Mã chủ trương Investment policy code {{dtlProjectPpp?.policyNo}}
Mã dự án Project code {{dtlProjectPpp?.pno}}
Phiên bản thay đổi Version
Trạng thái đăng tải Status
Đã đăng tải
Đã hủy
Posted
Cancelled
Thông tin chung
Project Summary
Tên dự án Project name {{dtlProjectPpp?.name}}
Loại hợp đồng Contract type (tentatively) {{getNameCatByCodeCat(dtlProjectPpp?.ctype, contractTypesV3)}}
Thời gian thực hiện dự án Project implementation period
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Ngày
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Tháng
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Quý
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Năm
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Day
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Month
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Quarter
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Year
Mục tiêu dự án Project objective
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.investTarget}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.investTarget}}
Quy mô dự án Project scale (tentatively)
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.investScale}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.investScale}}
Địa điểm thực hiện dự án Project implementation location
{{lo.description}}, {{lo.wardName}}, {{lo.districtName}}, {{lo.provName}}
{{lo.description}}, {{convertVietNameseToRegion(lo.wardName)}}, {{convertVietNameseToRegion(lo.districtName)}}, {{convertVietNameseToRegion(lo.provName)}}
Diện tích mặt đất, mặt nước sử dụng; nhu cầu sử dụng tài nguyên khác (nếu có) Land and water area usage; the need to use other resources (if any)
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.landArea}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.landArea}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.landArea}}
Sơ bộ tổng mức đầu tư Preliminary total investment
{{dtlProjectPpp.investTotalVnd | currency}} VND
Số tiền bằng chữ
{{numToVND().doc(dtlProjectPpp?.investTotalVnd)}}
Cơ cấu nguồn vốn trong dự án State capital
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Period {{item.stageName}}:
- Investor's equity capital ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Loans and other legal capital sources of the Investor ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- State capital in the project (if any) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Period {{item.stageName}}:
- Investor's equity capital ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Loans and other legal capital sources of the Investor ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- State capital in the project (if any) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giá, phí sản phẩm, dịch vụ công đối với dự án áp dụng cơ chế thu phí trực tiếp từ người sử dụng Price bracket, and prices of public products and services
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.priceRange}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.priceRange}}
Các ưu đãi, đảm bảo đầu tư Investment incentives, guarantees
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.favouredInfo}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.favouredInfo}}
Cơ chế chia sẻ phần tăng doanh thu và giảm doanh thu Plans to share the revenue increase and decrease

{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.sharingMechanismContent}} Không
Yes
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.sharingMechanismContent}} No
Tên cơ quan nhà nước có thẩm quyền Authorized state agency
{{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyName}}
Địa chỉ: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyAddress}}
Số điện thoại: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyPhone}}
Fax: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyFax}}
{{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyName}}
Address: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyAddress}}
Phone: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyPhone}}
Fax: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyFax}}
Cơ quan ký kết hợp đồng Contracting agency
{{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyName}}
Địa chỉ: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyAddress}}
Số điện thoại: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyPhone}}
Fax: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyFax}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.sigingAgencyName}}
Address: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyAddress}}
Phone: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyPhone}}
Fax: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyFax}}
Thời gian bắt đầu tổ chức LCNĐT Time to start organizing investor selection
Tháng {{dtlProjectPpp.startMonth}}/{{dtlProjectPpp.startYear}} Quý {{dtlProjectPpp.startQuarter}}/{{dtlProjectPpp.startYear}}
Month {{dtlProjectPpp.startMonth}}/{{dtlProjectPpp.startYear}} Quarter {{dtlProjectPpp.startQuarter}}/{{dtlProjectPpp.startYear}}
Dự án áp dụng Chỉ định thầu/Lựa chọn Nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt
Không
Hình thức LCNĐT Form of investor selection {{getNameCatByCodeCat(dtlProjectPpp.investForm,investFormsCat)}} {{getNameCatByCodeCatEn(dtlProjectPpp.investForm,investFormsCat)}}
Có sơ tuyển không Prequalification
Không
Yes No
Trong nước/ Quốc tế Domestic/International
Trong nước Quốc tế
Domestic International
Ngôn ngữ sử dụng Language
Tiếng Việt
Cả Tiếng Việt và Tiếng Anh
Tiếng Việt
Both Vietnamese and English
Thông tin bên mời thầu thực hiện dự án
Information investor
STT Tên bên mời thầu Email Thời gian phân công Trạng thái phân công
1 {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.procuringEntityName}} {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.recEmail}} {{(dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.createdDate)| formatDateDDMMYYYY }} {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.assignedStatus === 'DPC' ? 'Đã phân công' : 'Đã hủy phân công'}}
No Investor name Email Assignment time Assignment status
1 {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.procuringEntityName}} {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.recEmail}} {{(dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.createdDate)| date : 'dd/MM/yyyy' }} {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.assignedStatus === 'DPC' ? 'Assigned' : 'Assigned Canceled'}}
Thông tin danh sách ngắn
Short list information
STT Mã định danh Tên liên danh Tên nhà đầu tư Địa chỉ nhà đầu tư Nước hoặc vùng lãnh thổ nơi NĐT đăng ký hoạt động
{{index + 1}} {{item?.ventureList?.length > 0 ? item?.ventureCode : item?.investorCode}} {{item?.ventureList?.length > 0 ? item?.ventureName : ''}} {{item?.compName}} {{item?.compAddr}} {{getNameCatByCodeCat(item?.taxNation,listCountryCAT)}}
{{venture?.orgFullname}} {{venture?.officeAdd}} {{getNameCatByCodeCat(venture?.taxNation,listCountryCAT)}}
No Number of project decisions Partnership name Investor name Investor location The country or territory where the investor registers
{{index + 1}} {{item?.ventureList?.length > 0 ? item?.ventureCode : item?.investorCode}} {{item?.ventureList?.length > 0 ? item?.ventureName : ''}} {{item?.compName}} {{item?.compAddr}} {{getNameCatByCodeCat(item?.taxNation,listCountryCAT)}}
{{venture?.orgFullname}} {{venture?.officeAdd}} {{getNameCatByCodeCat(venture?.taxNation,listCountryCAT)}}
Danh sách liên kết
Link list
STT Số TBMST/Số TBMT Trạng thái
{{index + 1}} {{item?.notifyNo}} Đã đăng tải Đã hủy Đang soạn thảo Chưa đăng tải
No Invitation of Prequalification code/Invitation BidDossier code Status
{{index + 1}} {{item?.notifyNo}} Posted Cancelled Drafting Not posted yet
Quyết định phê duyệt dự án
Project decision
Số quyết định Number of project decisions {{dtlProjectPpp.decisionNo}}
Ngày phê duyệt Project approval date {{dtlProjectPpp.decisionDate | formatDateDDMMYYYY}}
Cơ quan ra quyết định Decision-making body
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.decisionAgency}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.decisionAgency}}
Quyết định phê duyệt Approval decision {{cutStringWith50(dtlProjectPpp.decisionFileName)}}
Các văn bản có liên quan Other documents {{cutStringWith50(dtlProjectPpp.attachFileName)}}
Thông tin dự án PPP
Project information
Mã dự án PPP Project code {{dtlProjectPpp?.projectParentNo}}
Phiên bản Version {{dtlProjectPpp?.projectParentVer}}
Tên dự án PPP Project Name PPP {{dtlProjectPpp?.projectParentName}}
Thông tin dự án thành phần
Project Summary
Mã dự án Project code {{dtlProjectPpp?.pno}}
Tên dự án Project name {{dtlProjectPpp?.name}}
Phiên bản Version
Trạng thái đăng tải Status
Đã đăng tải
Đã hủy
Posted
Cancelled
Ngôn ngữ sử dụng Language
Tiếng Việt
Cả Tiếng Việt và Tiếng Anh
Tiếng Việt
Both Vietnamese and English
Loại hợp đồng Contract type (tentatively) {{getNameCatByCodeCat(dtlProjectPpp?.ctype, contractTypesV3)}}
Thời gian thực hiện dự án Project implementation period
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Ngày
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Tháng
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Quý
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Năm
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Day
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Month
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Quarter
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Year
Mục tiêu dự án Project objective
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.investTarget}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.investTarget}}
Quy mô dự án Project scale (tentatively)
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.investScale}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.investScale}}
Địa điểm thực hiện dự án Project implementation location
{{lo.description}}, {{lo.wardName}}, {{lo.districtName}}, {{lo.provName}}
{{lo.description}}, {{convertVietNameseToRegion(lo.wardName)}}, {{convertVietNameseToRegion(lo.districtName)}}, {{convertVietNameseToRegion(lo.provName)}}
Diện tích mặt đất, mặt nước sử dụng; nhu cầu sử dụng tài nguyên khác (nếu có) Land and water area usage; the need to use other resources (if any)
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.landArea}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.landArea}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.landArea}}
Sơ bộ tổng mức đầu tư Preliminary total investment {{dtlProjectPpp?.investTotalVnd | currencyv2}} VND
Số tiền bằng chữ
{{numToVND().doc(dtlProjectPpp?.investTotalVnd)}}
Cơ cấu nguồn vốn trong dự án State capital
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Period {{item.stageName}}:
- Investor's equity capital ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Loans and other legal capital sources of the Investor ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- State capital in the project (if any) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Period {{item.stageName}}:
- Investor's equity capital ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Loans and other legal capital sources of the Investor ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- State capital in the project (if any) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giá, phí sản phẩm, dịch vụ công đối với dự án áp dụng cơ chế thu phí trực tiếp từ người sử dụng Price bracket, and prices of public products and services
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.priceRange}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.priceRange}}
Các ưu đãi, đảm bảo đầu tư Investment incentives, guarantees
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.favouredInfo}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.favouredInfo}}
Cơ chế chia sẻ phần tăng, giảm doanh thu Plans to share the revenue increase and decrease

{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.sharingMechanismContent}} Không
Yes
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.sharingMechanismContent}} No
Tên cơ quan nhà nước có thẩm quyền Authorized state agency
{{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyName}}
Địa chỉ: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyAddress}}
Số điện thoại: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyPhone}}
Fax: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyFax}}
{{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyName}}
Address: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyAddress}}
Phone: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyPhone}}
Fax: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyFax}}
Cơ quan ký kết hợp đồng Contracting agency
{{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyName}}
Địa chỉ: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyAddress}}
Số điện thoại: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyPhone}}
Fax: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyFax}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.sigingAgencyName}}
Address: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyAddress}}
Phone: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyPhone}}
Fax: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyFax}}
Thời gian bắt đầu tổ chức LCNĐT Time to start organizing investor selection
Tháng {{dtlProjectPpp.startMonth}}/{{dtlProjectPpp.startYear}} Quý {{dtlProjectPpp.startQuarter}}/{{dtlProjectPpp.startYear}}
Month {{dtlProjectPpp.startMonth}}/{{dtlProjectPpp.startYear}} Quarter {{dtlProjectPpp.startQuarter}}/{{dtlProjectPpp.startYear}}
Hình thức LCNĐT Form of investor selection {{getNameCatByCodeCat(dtlProjectPpp.investForm,investFormsCat)}} {{getNameCatByCodeCatEn(dtlProjectPpp.investForm,investFormsCat)}}
Có sơ tuyển không Prequalification
Không
Yes No
Trong nước/ Quốc tế Domestic/International
Trong nước Quốc tế
Domestic International
Thông tin bên mời thầu thực hiện dự án
Information investor
STT Tên bên mời thầu Email Thời gian phân công Trạng thái phân công
1 {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.procuringEntityName}} {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.recEmail}} {{(dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.createdDate) | formatDateDDMMYYYY}} {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.assignedStatus === 'DPC' ? 'Đã phân công' : 'Đã hủy phân công'}}
No Investor name Email Assignment time Assignment status
1 {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.procuringEntityName}} {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.recEmail}} {{(dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.createdDate)| date : 'dd/MM/yyyy' }} {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.assignedStatus === 'DPC' ? 'Assigned' : 'Assigned Canceled'}}
Thông tin danh sách ngắn
Short list information
STT Mã định danh Tên nhà đầu tư Tên liên danh Địa chỉ nhà đầu tư Nước hoặc vùng lãnh thổ nơi NĐT đăng ký hoạt động
{{index + 1}} {{item?.investorCode}} {{item?.compName}} {{item?.ventureList?.length > 0 ? item?.ventureName : ''}} {{item?.compAddr}} {{getNameCatByCodeCat(item?.taxNation,listCountryCAT)}}
{{venture?.orgCode}} {{venture?.orgFullname}} {{venture?.officeAdd}} {{getNameCatByCodeCat(venture?.taxNation,listCountryCAT)}}
No Number of project decisions Investor name Partnership name Investor location The country or territory where the investor registers
{{index + 1}} {{item?.investorCode}} {{item?.compName}} {{item?.ventureList?.length > 0 ? item?.ventureName : ''}} {{item?.compAddr}} {{getNameCatByCodeCat(item?.taxNation,listCountryCAT)}}
{{venture?.orgCode}} {{venture?.orgFullname}} {{venture?.officeAdd}} {{getNameCatByCodeCat(venture?.taxNation,listCountryCAT)}}
Danh sách liên kết
Link list
STT Số TBMST/Số TBMT Trạng thái
{{index + 1}} {{item?.notifyNo}} Đã đăng tải Đã hủy Đang soạn thảo Chưa đăng tải
No Invitation of Prequalification code/Invitation BidDossier code Status
{{index + 1}} {{item?.notifyNo}} Posted Cancelled Drafting Not posted yet
Quyết định phê duyệt dự án
Project decision
Số quyết định Project decision {{dtlProjectPpp.decisionNo}}
Ngày phê duyệt Project approval date {{dtlProjectPpp.decisionDate | formatDateDDMMYYYY}}
Cơ quan ra quyết định Decision-making body
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.decisionAgency}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.decisionAgency}}
Quyết định phê duyệt Approval decision {{cutStringWith50(dtlProjectPpp.decisionFileName)}}
Các văn bản có liên quan Other documents {{cutStringWith50(dtlProjectPpp.attachFileName)}}
Thông tin chung
Mã TBMST {{dataDetailKQMSTPPP?.notifyNo}}
Thời điểm đóng thầu trong TBMST {{dataDetailKQMSTPPP?.bidCloseDate | formatDateAndH}}
Thời điểm mở thầu trong TBMST {{dataDetailKQMSTPPP?.bidOpenDate | formatDateAndH}}
Thời điểm hoàn thành mở sơ tuyển {{dataDetailKQMSTPPP?.openCurrentDate | formatDateAndH}}
Trạng thái mở thầu
Đã mở thầu Chưa mở thầu
Số lượng Nhà đầu tư {{dataDetailKQMSTPPP.numberInvestor}}
Thông tin dự án
Mã dự án {{dataDetailTBMSTAPI2?.pno}}
Tên dự án {{dataDetailTBMSTAPI2?.name}}
Hình thức lựa chọn nhà đầu tư {{getNameCatByCodeCat(dataDetailTBMSTAPI2?.investForm,investFormsCat)}}
Loại hợp đồng {{dataDetailTBMSTAPI2?.ctype}}
Tổng mức đầu tư
{{dataDetailTBMSTAPI2?.investTotalVnd | currency}} VND
Bên mời thầu {{dataDetailTBMSTAPI2?.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.procuringEntityName}}
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền
{{converStringToObj(dataDetailTBMSTAPI2?.agencyDetail)?.agencyName}}
Danh sách nhà đầu tư tham dự sơ tuyển
Mã định danh/Mã liên danh Tên liên danh Tên nhà đầu tư Thời gian hiệu lực HSDST (ngày)
{{item?.ventureCode ? item?.ventureCode : item?.investorCode}} {{item?.ventureName ? item?.ventureName : ''}} {{item?.investorName}} {{item?.bidValidityNum}}
{{memberVenture?.investorName}}
Thông tin chung
General Information
Mã TBMST Invitation of Prequalification code {{dataDetailKQSTPPP?.notifyNo}}
Tên dự án Project {{dataDetailKQSTPPP?.pname}}
Bên mời thầu Procuring entity {{dataDetailKQSTPPP?.procuringEntityName}}
Trong nước/Quốc tế Domestic/International
Trong nước Domestic Quốc tế International
Kết quả sơ tuyển
Investor
Kết quả sơ tuyển Prequalification result
Có NĐT Đạt yêu cầu Pass Không có NĐT Đạt yêu cầu Not Pass
Trạng thái đăng tải Status
Đã đăng tải Posted Đã hủy Cancel
Thời điểm đăng tải Publish date {{dataDetailKQSTPPP?.publicDate | formatDateDDMMYYYY}}
STT No Mã định danh Identifiers code Tên nhà đầu tư Investor name Tên liên danh Venture Name Địa chỉ Address Kết quả sơ tuyển Prequalification result Lý do không đạt Reason not pass Ghi chú Note
{{index + 1}} {{item?.investorCode}} {{item?.investorName}} {{item?.ventureName}} {{item?.officeAdd}}, {{getNameCatByCodeCat(item?.officeWar,listArea)}}, {{getNameCatByCodeCat(item?.officeDis,listArea)}}, {{getNameCatByCodeCat(item?.officePro,listArea)}} Đạt Pass Không đạt Not Pass {{item?.reason}} {{item?.note}}
{{index + 1}} {{investor?.investorCode}} {{investor?.investorName}} {{item?.ventureName}} {{item?.officeAdd}}, {{getNameCatByCodeCat(item?.officeWar,listArea)}}, {{getNameCatByCodeCat(item?.officeDis,listArea)}}, {{getNameCatByCodeCat(item?.officePro,listArea)}} Đạt Pass Không đạt Not Pass {{investor?.reason}} {{investor?.note}}
Quyết định phê duyệt kết quả sơ tuyển
Project decisions
Số quyết định phê duyệt Number of project decisions {{dataDetailKQSTPPP?.decisionNo}}
Ngày phê duyệt Project approval date {{dataDetailKQSTPPP?.decisionDate | formatDateDDMMYYYY}}
Cơ quan ra quyết định Decision making authority {{dataDetailKQSTPPP?.decisionAgency}}
Quyết định phê duyệt Approval decision {{cutStringWith50(dataDetailKQSTPPP?.decisionFileName)}}
Thông tin hủy Danh sách ngắn
Lý do hủy Kết quả sơ tuyển {{dataDetailKQSTPPP?.bidCancelDTO?.cancelReason}}
Số quyết định hủy Kết quả sơ tuyển {{dataDetailKQSTPPP?.bidCancelDTO?.cancelDecisionNo}}
Ngày phê duyệt quyết định {{dataDetailKQSTPPP?.bidCancelDTO?.cancelDecisionDate | formatDateDDMMYYYY}}
Cơ quan ban hành quyết định {{dataDetailKQSTPPP?.bidCancelDTO?.cancelDecisionAgency}}
Văn bản quyết định đính kèm {{cutStringWith50(dataDetailKQSTPPP?.bidCancelDTO?.cancelFileAttachName)}}
Thông tin thông báo mời đàm phán
Mã thông báo {{dataDetailTBMDP?.notifyNo}}
Trạng thái đăng tải
Đã đăng tải Chưa đăng tải
Phiên bản thay đổi
Thông tin dự án
Mã chủ trương đầu tư {{dataDetailTBMDP?.policyNo}}
Tên dự án {{dataDetailTBMDP?.policyName}}
Cơ quan nhà nước có thẩm quyền {{dataDetailTBMDPno2?.agencyName}}
Bên mời thầu {{dataDetailTBMDP?.procuringEntityName}}
Thẩm quyền quyết định Chủ trương đầu tư {{getNameCatByCodeCat(dataDetailTBMDPno2?.decisionAuth,CTDTCAT)}}
Hình thức lựa chọn nhà đầu tư {{getNameCatByCodeCat(dataDetailTBMDPno2?.investForm,investFormsCat)}}
Trong nước/ Quốc tế
Trong nước Quốc tế
Ngôn ngữ
Tiếng Việt Tiếng Anh
Loại hợp đồng {{dataDetailTBMDPno2?.ctype}}
Mục tiêu dự án {{dataDetailTBMDPno2?.investTarget}}
Thời gian thực hiện dự án
{{dataDetailTBMDPno2?.pperiod}} Ngày Tháng Quý Năm
Địa điểm thực hiện dự án
{{getValueAddress(item?.wardName,item?.districtName,item?.provName)}}
Tổng vốn đầu tư/ tổng mức đầu tư
{{dataDetailTBMDPno2?.investTotal | currency}} {{dataDetailTBMDPno2?.investTotalUnit}}
Số tiền bằng chữ {{numToVND().doc(dataDetailTBMDPno2?.investTotal)}}
Cơ cấu nguồn vốn trong dự án
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Cách thức tham dự
Hình thức nộp hồ sơ dự đàm phán Không qua mạng
Địa điểm nhận hồ sơ https://muasamcong.mpi.gov.vn
Địa điểm phát hành https://muasamcong.mpi.gov.vn
Thời hạn hiệu lực hồ sơ
{{dataDetailTBMDP?.bidValidityPeriod}} Ngày
Thông tin dự thầu
Thời điểm phát hành {{dataDetailTBMDP?.publicDate | formatDateAndH}}
Thời điểm đóng thầu {{dataDetailTBMDP?.closeDate | formatDateAndH}}
Thời điểm mở thầu {{dataDetailTBMDP?.openDate | formatDateAndH}}
Địa điểm mở thầu https://muasamcong.mpi.gov.vn
Thông tin Hồ sơ mời đàm phán
Hồ sơ mời đàm phán {{cutStringWith50(dataDetailTBMDP?.negoFileName)}}
Tài liệu đính kèm khác {{item?.fileName}}
Quyết định phê duyệt
Số quyết định phê duyệt {{dataDetailTBMDP?.decisionNo}}
Ngày phê duyệt {{dataDetailTBMDP?.decisionDate | formatDateAndH}}
Cơ quan ra quyết định phê duyệt {{dataDetailTBMDP?.decisionAgency}}
Quyết định phê duyệt {{cutStringWith50(dataDetailTBMDP?.decisionFileName)}}
Thông tin chung
Mã thông báo {{dataDetailDSNKQDP?.notifyNo}}
Mã chủ trương đầu tư {{dataDetailDSNKQDP?.policyNo}}
Tên dự án {{dataDetailDSNKQDP?.pname}}
Bên mời thầu {{dataDetailDSNKQDP?.procuringEntityName}}
Hình thức lựa chọn NĐT {{getNameCatByCodeCat(dataDetailDSNKQDPno2?.investForm, investFormsCat)}}
Loại hợp đồng {{getNameCatByCodeCat(dataDetailDSNKQDPno2?.ctype,contractTypesV3)}}
Mục tiêu thực hiện dự án {{dataDetailDSNKQDPno2?.investTarget}}
Thời gian thực hiện dự án
{{dataDetailDSNKQDPno2?.pperiod}} Ngày Tháng Quý Năm
Địa điểm thực hiện dự án
{{getValueAddress(item?.wardName,item?.districtName,item?.provName)}}
Tổng mức đầu tư
{{dataDetailDSNKQDPno2?.investTotal | currency}} {{dataDetailDSNKQDPno2?.investTotalUnit}}
Số tiền bằng chữ {{numToVND().doc(dataDetailDSNKQDPno2?.investTotal)}}
Cơ cấu nguồn vốn trong dự án
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Kết quả mời đàm phán
Kết quả mời đàm phán
Có NĐT Đạt yêu cầu Không có NĐT Đạt yêu cầu
Trạng thái đăng tải
Đã đăng tải Đã hủy
Thông tin danh sách ngắn
STT Mã định danh Tên nhà đầu tư Tên liên danh Địa chỉ Kết quả đàm phán Lý do không đạt Ghi chú
{{gInd + 1}} {{item?.orgCode}} {{item?.orgFullname}} {{item?.partnership}} {{item?.officeAdd}}, {{getNameCatByCodeCat(item?.officeWar,listArea)}}, {{getNameCatByCodeCat(item?.officeDis,listArea)}}, {{getNameCatByCodeCat(item?.officePro,listArea)}} Đạt Không đạt {{item.noPassReason}} {{item.note}}
Quyết định phê duyệt kết quả đàm phán
Số quyết định phê duyệt {{dataDetailDSNKQDP?.decisionNo}}
Ngày phê duyệt {{dataDetailDSNKQDP?.decisionDate | formatDateDDMMYYYY}}
Cơ quan ra quyết định phê duyệt {{dataDetailDSNKQDP?.decisionAgency}}
Quyết định phê duyệt {{cutStringWith50(dataDetailDSNKQDP?.decisionFileName)}}
Thông tin hủy Kết quả đàm phán
Lý do hủy Kết quả đàm phán {{dataDetailDSNKQDP?.bidCancelDTO?.cancelReason}}
Số quyết định hủy Kết quả đàm phán {{dataDetailDSNKQDP?.bidCancelDTO?.cancelDecisionNo}}
Ngày phê duyệt quyết định {{dataDetailDSNKQDP?.bidCancelDTO?.cancelDecisionDate | formatDateDDMMYYYY}}
Cơ quan ban hành quyết định {{dataDetailDSNKQDP?.bidCancelDTO?.cancelDecisionAgency}}
Văn bản quyết định đính kèm {{cutStringWith50(dataDetailDSNKQDP?.bidCancelDTO?.cancelFileAttachName)}}
Thông tin dự án PPP
Project information
Mã dự án Project no {{dataDetailTBMT?.pcode}}
Phiên bản thay đổi Version {{dataDetaiTBMTAPI2?.pversion}}
Tên dự án Project name {{dataDetailTBMT?.pname}}
Quy mô dự án Project scale {{dataDetailTBMT?.investScale}}
Thời gian thực hiện dự án Estimated implementation period
{{dataDetailTBMT?.pperiod}} Ngày Tháng Quý Năm
{{dataDetailTBMT?.pperiod}} Day
{{dataDetailTBMT?.pperiod}} Month
{{dataDetailTBMT?.pperiod}} Quarter
{{dataDetailTBMT?.pperiod}} Year
Địa điểm thực hiện dự án Project Location
{{getValueAddress(item?.wardName,item?.districtName,item?.provName)}}
{{convertVietNameseToRegion(lo.wardName)}}, {{convertVietNameseToRegion(lo.districtName)}}, {{convertVietNameseToRegion(lo.provName)}}
Diện tích mặt đất, mặt nước sử dụng; nhu cầu sử dụng tài nguyên khác (nếu có) Land, water and other natural resource demands {{dataDetailTBMT?.landArea}}
Thông tin chung
General Information
Mã TBMT Invitation BidDossier code {{dataDetailTBMT?.notifyNo}}
Phiên bản thay đổi Version
Phiên bản thay đổi Version {{dataDetailTBMT?.notifyVersion}}
Trạng thái đăng tải
Đã đăng tải Đã hủy
Hình thức lựa chọn NĐT Form of investor selection {{getNameCatByCodeCat(dataDetaiTBMTAPI2?.investForm, investFormsCat)}} {{getNameCatByCodeCatEn(dataDetaiTBMTAPI2?.investForm, investFormsCat)}}
Loại hợp đồng Contract type {{dataDetailTBMT?.ctype}}
Trong nước/ Quốc tế Domestic/ International
Trong nước Ngoài nước
Dosmetic International
Ngôn ngữ Language
Tiếng Việt Tiếng Anh
Tiếng Việt English
Cách thức tham dự
Tender methods
Hình thức tham dự thầu Method of tender
Qua mạng Không qua mạng
Online Offline
Địa điểm nhận HSDT Place of receiving Pre-qualification documents {{dataDetailTBMT?.receiveLocation}}
Địa điểm phát hành HSMT Place of publishing pre-qualification documents {{dataDetailTBMT?.issueLocation}}
Chi phí mua HSMT Cost of bidding documents
Miễn phí Có phí
{{dataDetailTBMT?.agencyName}}
Thông tin dự thầu
Tender Information
Thời điểm đóng thầu Bid closing time {{dataDetailTBMT?.bidCloseDate | formatDateAndH}}
Thời điểm mở thầu Bid opening time {{dataDetailTBMT?.bidOpenDate | formatDateAndH}}
Sơ bộ tổng mức đầu tư Total investment
{{dataDetailTBMT?.investTotal | currencyv2}} {{dataDetailTBMT?.investTotalUnit}}
Số tiền bằng chữ
{{numToVND().doc(dataDetailTBMT?.investTotal)}}
Cơ cấu nguồn vốn trong dự án
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Capital structure
Period {{item.stageName}}:
- Investor's equity capital ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Loans and other legal capital sources of the Investor ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- State capital in the project (if any) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Period {{item.stageName}}:
- Investor's equity capital ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Loans and other legal capital sources of the Investor ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- State capital in the project (if any) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Địa điểm mở thầu Place of bid opening bid {{dataDetailTBMT?.bidOpenLocation}}
Số tiền bảo đảm dự thầu Guarantee amount
{{dataDetailTBMT?.bidGuaranteeValue | currencyv2}} VND
Số tiền bằng chữ
{{numToVND().doc(dataDetailTBMT?.bidGuaranteeValue)}}
Hình thức bảo đảm dự thầu Method of Bid security
Đặt cọc Ký quỹ Thư bảo lãnh dự thầu hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh để bảo đảm trách nhiệm thực tham dự thầu. Thư bảo lãnh dự thầu hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh phải được đại diện hợp pháp của tổ chức tín dụng, doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam hoặc chi nhánh ngân hàng nước ngoài, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài được thành lập theo pháp luật Việt Nam ký tên, đóng dấu (nếu có).
Deposit Escrow Letter of Bid guarantee or Certificate of guarantee insurance to ensure the actual liability to participate in the bid. The letter of Bid guarantee or the Certificate of guarantee insurance must be signed by a legal representative of a credit institution, Vietnamese non-life insurance enterprise or a foreign bank branch, branch of a non-life insurance enterprise. Foreigners established under Vietnamese law signed and stamped (if any).
Hồ sơ mời thầu
Bid documents
Hồ sơ mời thầu Bid documents
STT File đính kèm
No Attached File
{{index + 1}} {{item?.fileName}}
Quyết định phê duyệt
Approval decision
Ngày phê duyệt HSMT Project approval date {{dataDetailTBMT?.approvalDate | formatDateDDMMYYYY}}
Số quyết định HSMT Number of project decisions {{dataDetailTBMT?.approvalNo}}
Cơ quan ra quyết định phê duyệt HSMT Decision-making body {{dataDetailTBMT?.approvalAgency}}
Quyết định phê duyệt Approval decision attached {{cutStringWith50(dataDetailTBMT?.approvalFileName)}}
Thông tin hủy thầu
Cancelled Information
Lý do hủy thầu Reason {{getNameCatByCodeCat(dataInforBidCancel?.cancelReason, listLyDoHuyThauCAT)}}
Số quyết định Number of decision {{dataInforBidCancel?.cancelDecisionNo}}
Ngày phê duyệt quyết định Approval date of decision {{dataInforBidCancel?.cancelDecisionDate | formatDateAndH}}
Cơ quan ban hành quyết định Decision making authority {{dataInforBidCancel?.cancelDecisionAgency}}
Văn bản quyết định đính kèm Attached file {{cutStringWith50(dataInforBidCancel?.cancelFileAttachName)}}
Thông tin làm rõ
Không có thông tin làm rõ
Tên yêu cầu làm rõ: {{it.reqName}}
Nội dung hỏi đáp {{index+1}}
Mục cần làm rõ Nội dung cần làm rõ Nội dung trả lời
{{clarifyReq.subjectName}} {{clarifyReq.question}} {{clarifyReq.response}}
File đính kèm nội dung cần làm rõ: {{content.clarifyFileName}}
Ngày gửi nội dung làm rõ: {{content.reqDate | formatDateAndH}}
File đính kèm nội dung trả lời: {{content.clarifyResFileName}}
Ngày trả lời làm rõ: {{content.signResDate | formatDateAndH}}
Hội nghị tiền đấu thầu
Pre-bid meeting
Không có thông tin hội nghị tiền đấu thầu
No data
STT No Nội dung giấy mời hội nghị tiền đấu thầu Invitation to Convention File đính kèm nội dung giấy mời Attachment containing the invitation letter Thời điểm đăng tải giấy mời The time for publishing the invitation letter Nội dung biên bản họp hội nghị tiền đấu The content of written records File đính kèm biên bản họp Attachment containing the written record Thời điểm đăng tải biên bản họp The time for publishing the written record
{{index+1}} {{item?.content}} {{item?.contentFileName}} {{item?.contentPublicDate | formatDateAndH}} {{item?.reportInfo}} {{item?.reportFileName}} {{item?.reportPublicDate | formatDateAndH}}
Thông tin về dự án PPP
Thông tin về TBMT
Mã dự án PPP {{dataDetailKQLCNDTPPP?.pno}}
Mã TBMT {{dataDetailKQLCNDTPPP?.notifyNo}}
Tên dự án {{dataDetailKQLCNDTPPP?.pname}}
Bên mời thầu {{dataDetailKQLCNDTPPP?.procuringEntityName}}
Mục tiêu dự án {{converStringToObj(dataDetailKQLCNDTPPPAPI2?.content)?.VI?.investTarget}}
Mục tiêu dự án {{dataDetailKQLCNDTPPPAPI2?.investTarget}}
Loại hợp đồng {{getNameCatByCodeCat(dataDetailKQLCNDTPPPAPI2?.ctype, contractTypesV3)}}
Trong nước/Quốc tế Trong nước Quốc tế
Địa điểm thực hiện dự án
{{item?.districtName}}, {{item?.provName}}
Quy mô dự án {{converStringToObj(dataDetailKQLCNDTPPPAPI2?.content)?.VI?.investScale}}
Quy mô dự án {{dataDetailKQLCNDTPPPAPI2?.investScale}}
Hình thức LCNĐT {{getNameCatByCodeCat(dataDetailKQLCNDTPPPAPI2?.investForm,investFormsCat)}}
Diện tích mặt đất, mặt nước sử dụng; nhu cầu sử dụng tài nguyên khác (nếu có) {{getContentInvert(dataDetailKQLCNDTPPPAPI2?.content)?.VI?.landArea}}
Diện tích mặt đất, mặt nước sử dụng; nhu cầu sử dụng tài nguyên khác (nếu có) {{dataDetailKQLCNDTPPPAPI2?.landArea}}
Tổng vốn đầu tư {{dataDetailKQLCNDTPPPAPI2?.investTotalVnd | currencyv2}} VND
Cơ cấu nguồn vốn trong dự án
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giá dịch vụ tối đa {{dataDetailKQLCNDTPPP?.maximumServicePrice | currencyv2}} {{dataDetailKQLCNDTPPP?.maximumServicePriceUnit}}
Phần góp vốn nhà nước tham gia thực hiện dự án tối đa {{dataDetailKQLCNDTPPP?.maximumStateCapital | currencyv2}} {{dataDetailKQLCNDTPPP?.maximumStateCapitalUnit}}
Yêu cầu đề xuất nộp ngân sách nhà nước tối thiểu {{dataDetailKQLCNDTPPP?.minimumPayStateBudget | currencyv2}} {{dataDetailKQLCNDTPPP?.minimumPayStateBudgetUnit}}
Thời gian thực hiện hợp đồng tối đa {{dataDetailKQLCNDTPPP?.maximumContractExecutionTime}}

Tháng

Năm

Phương pháp đánh giá {{getNameCatByCodeCat(converStringToObj(dataDetailKQLCNDTPPPAPI3?.content)?.evalFinance,evalFinanceList)}}
Thông tin phê duyệt kết quả
Ngày phê duyệt
{{dataDetailKQLCNDTPPP?.decisionDate | formatDateDDMMYYYY}}
Số quyết định phê duyệt {{dataDetailKQLCNDTPPP?.decisionNo}}
Cơ quan phê duyệt
{{dataDetailKQLCNDTPPP?.decisionAgency}}
Quyết định phê duyệt {{dataDetailKQLCNDTPPP.decisionFileName}}
Ngày tạo {{dataDetailKQLCNDTPPP?.createdDate | formatDateDDMMYYYY}}
Thông tin kết quả LCNĐT
Thông tin kết quả LCNĐT Có nhà đầu tư trúng thầu Không có nhà đầu tư trúng thầu
Trạng thái đăng tải Đã đăng tải Đã hủy
Ngày đăng tải {{dataDetailKQLCNDTPPP?.publicDate | formatDateDDMMYYYY}}
Danh sách nhà đầu tư
STT Mã định danh Tên nhà đầu tư Tên nhà đầu tư liên danh Kết quả đấu thầu Lý do
{{gInd + 1}} {{inves?.investorCode}} {{inves?.investorName}} {{inves?.ventureName}} Trúng thầu Không trúng thầu {{inves?.reason}}
Thông tin nhà đầu tư trúng thầu
Mã định danh {{dataDetailKQLCNDTPPP.bidInvestorCode}}
Tên nhà đầu tư trúng thầu {{dataDetailKQLCNDTPPP.bidInvestorName}}
Địa chỉ nhà đầu tư {{dataDetailKQLCNDTPPP.bidInvestorLocation}}
Giá dịch vụ theo đơn dự thầu
Giá dịch vụ theo đơn dự thầu quy đổi
Điểm giá dịch vụ {{dataDetailKQLCNDTPPP?.servicePoint}}
Phần vốn góp của nhà nước theo đơn dự thầu {{inforInvestorWonTheBid?.capitalState | currencyv2}}
Phần vốn góp của nhà nước theo đơn dự thầu quy đổi {{dataDetailKQLCNDTPPP?.capitalStateExchange | currencyv2}}
Điểm của giá trị phần vốn góp nhà nước {{dataDetailKQLCNDTPPP?.capitalStatePoint}}
Điểm tổng hợp {{dataDetailKQLCNDTPPP?.totalPoint}}
Giá ưu đãi {{dataDetailKQLCNDTPPP?.extraPrice}}
Điểm tổng hợp sau khi tính ưu đãi {{dataDetailKQLCNDTPPP?.pointAfterExtraCount}}
Điểm kỹ thuật {{inforInvestorWonTheBid?.techPoint}}
Giá đề nghị trúng thầu {{dataDetailKQLCNDTPPP?.proposalSuccessPrice | currencyv2}}
Thời hạn khởi công, hoàn thành xây dựng, kinh doanh, chuyển giao công trình dự án {{dataDetailKQLCNDTPPP?.bidStartPeriod}}
Địa điểm, diện tích, mục đích, thời gian sử dụng đất {{dataDetailKQLCNDTPPP?.landLocation}}
Kế hoạch đàm phán, hoàn thiện, ký kết hợp đồng với nhà đầu tư được lựa chọn {{dataDetailKQLCNDTPPP?.contractSignPlan}}
Các lưu ý khác {{dataDetailKQLCNDTPPP?.description}}
Thời hạn khởi công, hoàn thành xây dựng, kinh doanh, chuyển giao công trình dự án {{dataDetailKQLCNDTPPP?.bidStartPeriod}}
Thời hạn lập báo cáo nghiên cứu khả thi, phê duyệt dự án {{dataDetailKQLCNDTPPP?.timeLimit}}
Tổng vốn đầu tư/tổng mức đầu tư {{dataDetailKQLCNDTPPP?.investTotal | currencyv2}} VND
Nội dung cần lưu ý {{dataDetailKQLCNDTPPP?.description}}
Giá, phí sản phẩm, dịch vụ công (nếu có) {{dataDetailKQLCNDTPPP?.feePriceProductService | currencyv2}} VND
Vốn nhà nước hỗ trợ xây dựng công trình, hệ thống cơ sở hạ tầng (nếu có) {{dataDetailKQLCNDTPPP.stateCapitalSupport | currencyv2}} VND
Phần nộp ngân sách nhà nước hoặc thời gian thực hiện hợp đồng (nếu có) {{dataDetailKQLCNDTPPP?.paymentStateBudgetOrContractTime | currencyv2}} VND
Nội dung chia sẻ doanh thu (nếu có) {{dataDetailKQLCNDTPPP.revenueSharingContent}}
Kế hoạch đàm phán, hoàn thiện, ký hết hợp đồng với nhà đầu tư được lựa chọn {{dataDetailKQLCNDTPPP.planNegotiateFinalizeSignContract}}
Các nội dung khác (nếu có) {{dataDetailKQLCNDTPPP.otherContent}}
Thông tin hủy KQLCNĐT
Lý do hủy KQLCNĐT {{dataDetailKQLCNDTPPP?.bidcCancelInvestor?.reason}}
Số quyết định hủy KQLCNĐT {{dataDetailKQLCNDTPPP?.bidcCancelInvestor?.decisionNo}}
Ngày phê duyệt quyết định {{dataDetailKQLCNDTPPP?.bidcCancelInvestor?.decisionDate | formatDateAndH}}
Cơ quan ban hành quyết định {{dataDetailKQLCNDTPPP?.bidcCancelInvestor?.decisionAgency}}
Văn bản quyết định đính kèm {{dataDetailKQLCNDTPPP?.bidcCancelInvestor?.decisionFileName}}
Thông tin hợp đồng
Số hợp đồng {{detailContract?.contractNo}}
Thời điểm ký kết hợp đồng {{detailContract?.sing_date | formatDateDDMMYYYY}}
Mã hợp đồng {{detailContract?.contractCode}}
Phiên bản
Loại hợp đồng {{detailContract?.contractType}}
Thời hạn hợp đồng {{detailContract?.contractDuration}}
Thời điểm dự kiến chuyển giao công trình dự án {{detailContract?.transferTime}}
Mã dự án {{detailContract?.projectCode}}
Tên dự án {{detailContract?.projectName}}
Mục tiêu dự án {{detailContract?.projectDetail?.projectObjectives}}
Quy mô dự án {{detailContract?.projectDetail?.projectScale}}
Địa điểm thực hiện dự án {{detailContract?.projectDetail?.address}}
Diện tích mặt đất, mặt nước sử dụng; nhu cầu sử dụng tài nguyên khác (nếu có) {{detailContract?.projectDetail?.landArea}}
Các thông số cơ bản để giám sát chất lượng công trình, dịch vụ của nhà cung cấp trong giai đoạn vận hành {{detailContract?.projectDetail?.expectedProgress}}
Tổng vốn đầu tư {{detailContract?.projectDetail?.projectTotalFund | currency}} {{detailContract?.projectDetail?.projectTotalFundUnit}}
Cơ cấu nguồn vốn trong dự án {{detailContract?.projectDetail?.stateCapital}}
Các thông tin cần thiết khác {{detailContract?.projectDetail?.otherInfo}}
Cơ quan có thẩm quyền
Mã số thuế {{detailContract?.agencyDetail?.taxCode}}
Cơ quan có thẩm quyền {{detailContract?.agencyDetail?.name}}
Địa chỉ {{detailContract?.agencyDetail?.address}}
Điện thoại {{detailContract?.agencyDetail?.phoneNumber}}
Thông tin cơ quan ký kết hợp đồng
Mã số thuế {{detailContract?.agencySignDetail?.taxCode}}
Tên cơ quan ký kết hợp đồng {{detailContract?.agencySignDetail?.name}}
Địa chỉ {{detailContract?.agencySignDetail?.address}}
Điện thoại {{detailContract?.agencySignDetail?.phoneNumber}}
Thông tin nhà đầu tư
Mã định danh/Mã liên danh {{detailContract?.investorDetail?.investorCode}}
Tên Nhà đầu tư trúng thầu/Tên liên danh trúng thầu {{detailContract?.investorDetail?.investorName}}
Địa chỉ {{detailContract?.investorDetail?.investorLocation}}
Điện thoại {{detailContract?.investorDetail?.phoneNumber}}
Tham gia dự án với vai trò Nhà đầu tư độc lập Nhà đầu tư liên danh
Tỉ lệ góp vốn {{detailContract?.investorDetail?.capitalRatio}} %
Vốn chủ sở hữu đã được huy động {{detailContract?.investorDetail?.capital | currency}} {{detailContract?.investorDetail?.capitalUnit}}
Thông tin doanh nghiệp dự án
Mã số thuế {{detailContract?.compInfo?.taxCode}}
Tên doanh nghiệp dự án được thành lập {{detailContract?.compInfo?.name}}
Địa chỉ {{detailContract?.compInfo?.address}}
Điện thoại {{detailContract?.compInfo?.phoneNumber}}
File đính kèm
Tài liệu đính kèm {{detailContract?.fileName}}

Ngày đăng tải

Public date

{{dtlInvestNoti?.publicDate | formatHour| toUpperCase}}

{{dtlInvestNoti?.publicDate | formatDateDDMMYYYY}}

Mã thông báo khảo sát sự quan tâm

Notification code

{{dtlInvestNoti?.notifyNo}}

Dự kiến tổng mức đầu tư

Preliminary total investment

{{dataDetailTBKSSQTAPI2?.investTotalVnd | currency}} VND

Quyết định phê duyệt

Approval decision

Khuyến nghị việc tham dự thầu: Khuyến nghị nhà đầu tư cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật, hoặc các sự cố phát sinh khác xảy ra gần thời điểm đóng thầu.

Thời điểm hoàn thành mở TBKSSQT

{{dataDetailResultOpenTBKSQT.openDate | formatHour| toUpperCase}}

{{dataDetailResultOpenTBKSQT.openDate | formatDateDDMMYYYY}}

Mã TBKSSQT

{{dataDetailResultOpenTBKSQT.notifyNo}}

Tên dự án

{{dataDetailResultOpenTBKSQT.policyName}}

Biên bản mở hồ sơ quan tâm

Thời điểm đăng tải

{{dataDetailPPPResult.publicDate | formatHour| toUpperCase}}

{{dataDetailPPPResult.publicDate | formatDateDDMMYYYY}}

Mã TBKSSQT

{{dataDetailPPPResult.notifyNo}}

Tên dự án

{{dataDetailPPPResult.name}}

Quyết định phê duyệt

Thời gian đăng tải

Public date

{{dtlProjectPpp?.publicDate | formatHour| toUpperCase}}

{{dtlProjectPpp?.publicDate | formatDateDDMMYYYY}}

Cơ quan có thẩm quyền

Agency name

{{getAgencyDetail(dtlProjectPpp.agencyDetail)}}

Sơ bộ tổng mức đầu tư

Preliminary total investment

{{dtlProjectPpp.investTotalVnd | currency}} VND

Quyết định phê duyệt

Approval decision

Thời điểm đóng thầu

{{preInvestPppRes?.bidCloseDate | formatHour| toUpperCase}}

{{preInvestPppRes?.bidCloseDate | formatDateDDMMYYYY}}

Mã TBMST

{{preInvestPppRes?.notifyNo}}

Bên mời thầu

{{preInvestPppRes?.procuringEntityName}}

Sơ bộ tổng mức đầu tư

{{dataDetailTBMSTAPI2?.investTotalVnd | currency}} VND

Quyết định phê duyệt

Khuyến nghị việc tham dự thầu: Khuyến nghị nhà đầu tư cần nộp thầu sớm để có thời gian khắc phục, hỗ trợ trong trường hợp lỗi kỹ thuật, hoặc các sự cố phát sinh khác xảy ra gần thời điểm đóng thầu.

Thời gian đăng tải

{{dataDetailKQMSTPPP?.publicDate | formatHour| toUpperCase}}

{{dataDetailKQMSTPPP?.publicDate | formatDateDDMMYYYY}}

Mã TBMST

{{dataDetailKQMSTPPP?.notifyNo}}

Bên mời thầu

{{dataDetailTBMSTAPI2?.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.procuringEntityName}}

Tổng mức đầu tư

{{dataDetailTBMSTAPI2?.investTotalVnd | currency}} VND

Biên bản mở thầu

Thời gian đăng tải

{{dataDetailKQSTPPP?.publicDate | formatHour| toUpperCase}}

{{dataDetailKQSTPPP?.publicDate | formatDateDDMMYYYY}}

Mã TBMST

{{dataDetailKQSTPPP?.notifyNo}}

Bên mời thầu

{{dataDetailKQSTPPP?.procuringEntityName}}

Quyết định phê duyệt

Thời gian đăng tải

{{dataDetailTBMDP?.publicDate | formatHour| toUpperCase}}

{{dataDetailTBMDP?.publicDate | formatDateDDMMYYYY}}

Mã TBMĐP

{{dataDetailTBMDP?.notifyNo}}

Địa điểm

{{item?.provName}}

Tổng vốn đầu tư/tổng mức đầu tư

{{dataDetailTBMDPno2?.investTotal | currency}} {{dataDetailTBMDPno2?.investTotalUnit}}

Quyết định phê duyệt

Thời gian đăng tải

{{dataDetailDSNKQDP?.publicDate | formatHour| toUpperCase}}

{{dataDetailDSNKQDP?.publicDate | formatDateDDMMYYYY}}

Mã TBMĐP

{{dataDetailDSNKQDP?.notifyNo}}

Địa điểm

{{item?.provName}}

Tổng vốn đầu tư/tổng mức đầu tư

{{dataDetailDSNKQDPno2?.investTotal | currency}} {{dataDetailDSNKQDPno2?.investTotalUnit}}

Quyết định phê duyệt

Thời gian đăng tải

Public date

{{dataDetailTBMT?.publicDate | formatHour| toUpperCase}}

{{dataDetailTBMT?.publicDate | formatDateDDMMYYYY}}

Mã TBMT

Invitation BidDossier code

{{dataDetailTBMT?.notifyNo}}

Bên mời thầu

Procuring entity

{{dataDetailTBMT?.procuringEntityName}}

Tổng mức đầu tư

Total investment

{{dataDetailTBMT?.investTotal | currency}} {{dataDetailTBMT?.investTotalUnit}}

Hồ sơ mời thầu

Bid documents

Thời gian đăng tải

{{dataDetailKQLCNDTPPP?.publicDate | formatHour| toUpperCase}}

{{dataDetailKQLCNDTPPP?.publicDate | formatDateDDMMYYYY}}

Tên dự án

{{dataDetailKQLCNDTPPP?.pname}}

Bên mời thầu

{{dataDetailKQLCNDTPPP?.procuringEntityName}}

Thời gian đăng tải

{{detailContract?.publicDate | formatHour| toUpperCase}}

{{detailContract?.publicDate | formatDateDDMMYYYY}}

{{dataChiTietChuTruong?.name}}
{{dtlInvestNoti?.policyName}}
{{dtlInvestNoti?.policyName}}
{{dtlInvestNoti?.policyName}}
{{dtlProjectPpp?.name}}
{{preInvestPppRes?.pname}}
{{dataDetailTBMSTAPI2?.name}}
{{dataDetailKQSTPPP?.pname}}
{{dataDetailTBMDP?.policyName}}
{{dataDetailDSNKQDP?.pname}}
{{dataDetailTBMT?.pname}}
{{dataDetailKQLCNDTPPP?.pname}}
{{detailContract?.projectName}}
Thông tin chung dự án
Project Summary
Mã thông báo khảo sát sự quan tâm REOI code {{dtlInvestNoti?.notifyNo}}
Phiên bản thay đổi Version
Trạng thái đăng tải Status
Đã đăng tải Đã hủy
Posted Cancelled
Thông tin sơ bộ dự án
Preliminary information about the project
Mã chủ trương đầu tư Investment policy code {{dtlInvestNoti?.policyNo}}
Dự án công nghệ cao/ công nghệ mới High-tech project, new tech
Không
Yes No
Dự án có yếu tố đặc biệt Projects with special factors
Không
Yes No
Dự án thuộc ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường đối với NĐT nước ngoài The economic sectors and business lines with prohibited market access prescribed by investment laws
Không
Yes No
Tên dự án Project Name {{dtlInvestNoti?.policyName}}
Ngôn ngữ sử dụng Language
Tiếng Việt Tiếng Việt và Tiếng Anh
Tiếng Việt Both Vietnamese and English
Mục tiêu dự án Project objective {{dataDetailTBKSSQTAPI2?.investTarget}}
Quy mô dự án (dự kiến) Project scale (tentatively) {{dataDetailTBKSSQTAPI2?.investScale}}
Địa điểm thực hiện dự án Project location
{{lo.description}}, {{lo.wardName}}, {{lo.districtName}}, {{lo.provName}}
Loại hợp đồng dự kiến Contract type {{dataDetailTBKSSQTAPI2?.ctype}}
Thời gian thực hiện Project implementation period
{{dataDetailTBKSSQTAPI2?.pperiod}} Ngày Tháng Quý Năm
{{dataDetailTBKSSQTAPI2?.pperiod}} Day Month Quarter Year
Diện tích mặt đất, mặt nước sử dụng; nhu cầu sử dụng tài nguyên khác (nếu có) Land, water and other natural resource demands {{dataDetailTBKSSQTAPI2?.landArea}}
Sơ bộ tổng mức đầu tư Preliminary total investment
{{dataDetailTBKSSQTAPI2.investTotal | currency}} {{dataDetailTBKSSQTAPI2.investTotalUnit}}
Tỷ giá: Exchange rate: {{dataDetailTBKSSQTAPI2.investTotalRate | currency}}
Thời điểm quy đổi: Exchange date: {{dataDetailTBKSSQTAPI2.exchangeDate | formatDateDDMMYYYY}}
Dự kiến tổng mức đầu tư sơ bộ quy đổi về VND Estimated total preliminary investment amount converted to VND
{{dataDetailTBKSSQTAPI2.investTotalVnd | currency}} VND
Số tiền bằng chữ
{{numToVND().doc(dataDetailTBKSSQTAPI2?.investTotalVnd)}}
Vốn nhà nước trong dự án State capital
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Period {{item.stageName}}:
- Investor's equity capital ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Loans and other legal capital sources of the Investor ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- State capital in the project (if any) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Period {{item.stageName}}:
- Investor's equity capital ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Loans and other legal capital sources of the Investor ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- State capital in the project (if any) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Dự kiến khung giá, phí sản phẩm, dịch vụ công đối với dự án áp dụng cơ chế thu phí trực tiếp từ người sử dụng Expected Estimated charges/tariff schedule for public goods, services (for project applying the direct user fees mechanism) with respect to projects applying the mechanism for collecting fees directly from users {{dataDetailTBKSSQTAPI2.priceRange}}
Các ưu đãi, bảo đảm đầu tư Investment incentives, guarantees {{dataDetailTBKSSQTAPI2?.favouredInfo}}
Cơ chế chia sẻ phần tăng doanh thu và giảm doanh thu Plans to share the revenue increase and decrease
Có Không
{{dataDetailTBKSSQTAPI2?.sharingMechanismContent}}
Tên đơn vị chuẩn bị dự án Cơ quan, đơn vị chủ trì tiếp nhận hồ sơ đề xuất dự án
Project preparation units Division of increase in revenue and decrease in revenue
{{dataDetailTBKSSQTAPI2?.prePareProjectUnitCode}} {{dataDetailTBKSSQTAPI2?.prePareProjectUnit}}
Tên NĐT đề xuất dự án The proposing investor {{dataDetailTBKSSQTAPI2.offerInvestorName}}
Yếu tố đặc biệt của dự án cần áp dụng giải pháp đổi mới sáng tạo Special elements of the project that need to apply innovative solutions {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.specialInfo}}
Tiến độ hoàn thành Completion schedule {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.scheduledInfo}}
Mức tiết kiệm năng lượng Energy savings {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.savingLevel}}
Yêu cầu bảo vệ môi trường Environmental protection requirements {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.protectRequest}}
Thông tin khảo sát sự quan tâm
The survey notice information
Hình thức đăng ký quan tâm thực hiện dự án Method of EOI Submission Qua mạng Online
Địa điểm phát hành thông báo KSSQT Place of publishing the survey notice https://muasamcong.mpi.gov.vn
Địa điểm nhận HS đăng ký Place of receiving documents https://muasamcong.mpi.gov.vn
Thời điểm hết hạn nộp hồ sơ đăng ký The deadline for submission of the EOI {{dtlInvestNoti?.expiredTime | formatDateAndH}}
Nội dung cần khảo sát ý kiến nhà đầu tư, bên cho vay
Content of the survey notice
Khảo sát về khả năng triển khai dự án tương tự (về lĩnh vực, quy mô...) của khu vực tư nhân Survey on the possibility of implementing similar projects (in terms of fields, scale...) of the private sector {{parseJson(dtlInvestNoti?.content)?.VI.ability_to_perform}}
Khảo sát về một số yêu cầu, tiêu chuẩn kỹ thuật thực hiện dự án Survey on a number of requirements and technical standards for project implementation {{parseJson(dtlInvestNoti?.content)?.VI.technical_requirements}}
Đánh giá của nhà đầu tư, bên cho vay về tính hấp dẫn, khả thi của dự án; mức lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu kỳ vọng của nhà đầu tư Evaluation of Investors and lenders on the attractiveness and feasibility of the project; investor's expected return on equity {{parseJson(dtlInvestNoti?.content)?.VI.investors_evaluation}}
Các nội dung khác (nếu có) Other contents (if any) {{parseJson(dtlInvestNoti?.content)?.VI.orthercontent}}
Yêu cầu đối với nhà đầu tư đăng ký quan tâm thực hiện dự án
Requirements for investors that submit the EOI
Yêu cầu về tư cách pháp lý Legal status requirement {{cutStringWith50(dtlInvestNoti?.legalFileName)}}
Yêu cầu sơ bộ về năng lực, kinh nghiệm Required capacity and experience {{cutStringWith50(dtlInvestNoti?.capacityFileName)}}
Nội dung yêu cầu khác Other requirements {{cutStringWith50(dtlInvestNoti?.otherFileName)}}
Yêu cầu sơ bộ năng lực, kinh nghiệm theo mẫu dưới đây:
Capacity profile evaluation, experience requirement in the below form:
STT Nội dung Yêu cầu
1 Năng lực tài chính Vốn chủ sở hữu tối thiểu nhà đầu tư phải thu xếp
Trường hợp liên danh, vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư liên danh bằng tổng vốn chủ sở hữu của các thành viên liên danh. Đồng thời, từng thành viên liên danh phải đáp ứng yêu cầu tương ứng với phần vốn góp chủ sở hữu theo thỏa thuận liên danh. Nếu bất kỳ thành viên nào trong liên danh được đánh giá là không đáp ứng thì nhà đầu tư liên danh được đánh giá là không đáp ứng yêu cầu về vốn chủ sở hữu.
Nhà đầu tư đứng đầu liên danh phải có tỷ lệ sở hữu vốn tối thiểu là 30%, từng thành viên liên danh có tỷ lệ sở hữu vốn tối thiểu là 15% trong liên danh
{{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.financial_capacity}} {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.financial_capacity_unit}}
2 Kinh nghiệm Số lượng tối thiểu các dự án mà nhà đầu tư hoặc thành viên tham gia liên danh hoặc đối tác cùng thực hiện đã tham gia với vai trò là nhà đầu tư góp vố chủ sở hữu hoặc nhà thầu chính
Cách xác định dự án được hướng dẫn tại tài liệu đính kèm :
Tải mẫu hướng dẫn đính kèm: File mẫu hướng dẫn.doc
Đính kèm file hướng dẫn: {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.guideFileName}}
{{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.minimum_quantity}}
STT Content Request
1 Financial Minimum Contribute equity Investors must arrange
In the case of a joint venture, the equity of the investor in the partnership is equal to the total equity of the members of the partnership. -At the same time, each joint venture member must meet the requirements corresponding to the owner's contributed capital according to the partnership agreement. - If any member of the consortium is assessed as non-conforming, the consortium investor is assessed as not meeting the equity requirement. The leading investor of the consortium must have a minimum capital ownership ratio of 30%, each consortium member has a minimum capital ownership ratio of 15% in the consortium.
{{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.financial_capacity}} {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.financial_capacity_unit}}
2 Experience Minimum number of projects in which the investor or member of the consortium or joint implementation partner has participated in the role of equity investor or main contractor.
The way to identify the project is guided in the attached document :
Download the attached instruction form: File mẫu hướng dẫn.doc
Attached instruction file: {{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.guideFileName}}
{{parseJson(dtlInvestNoti.content)?.VI.minimum_quantity}}
Chỉ dẫn đối với nhà đầu tư quan tâm:
Instructions for investors
Mục 1. Nội dung, thành phần HSQT 1. Hồ sơ về tư cách pháp lý.
2. Hồ sơ kê khai thông tin về năng lực, kinh nghiệm theo các Mẫu số 01, 02, 03 và 04 đồng thời đính kèm theo các tài liệu chứng minh. Đính kèm biểu mẫu 01/02/03 và 04 : Biểu mẫu 01/02/03 và 04
3. Phản hồi của nhà đầu tư đối với các nội dung khảo sát ý kiến của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
4. Thông tin liên lạc của nhà đầu tư.
Mục 2. Thời điểm hết hạn nộp HSQT {{dtlInvestNoti.expiredTime | formatDateAndH}}
Mục 3. Sửa đổi, làm rõ KSQT 1. Sửa đổi: Trường hợp sửa đổi KSQT sau khi phát hành, Đơn vị chuẩn bị dự án hoặc Cơ quan, Đơn vị chủ trì tiếp nhận hồ sơ đề xuất dự án phải đăng tải các tài liệu sau đây trên Hệ thống:
a) Quyết định sửa đổi kèm theo những nội dung sửa đổi KSQT;
b) KSQT đã được sửa đổi.
Quyết định sửa đổi kèm theo các nội dung sửa đổi được đăng tải trên Hệ thống trong khoảng thời gian tối thiểu là 10 ngày trước ngày hết hạn nộp HSQT. Trường hợp thời gian đăng tải văn bản sửa đổi không đáp ứng quy định tại điểm này thì phải thực hiện gia hạn thời điểm tương ứng bảo đảm tuân thủ thời gian tại điểm này.
2. Làm rõ:
a) Trường hợp nhà đầu tư muốn được làm rõ KSQT, nhà đầu tư gửi đề nghị làm rõ đến Đơn vị chuẩn bị dự án PPP hoặc Cơ quan, đơn vị chủ trì tiếp nhận hồ sơ đề xuất dự án thông qua Hệ thống trong khoảng thời gian tối thiểu 05 ngày làm việc trước ngày hết hạn nộp HSQT.
b) Văn bản làm rõ KSQT được đăng tải trên Hệ thống trong khoảng thời gian tối thiểu 02 ngày làm việc trước ngày hết hạn nộp HSQT, trong đó có mô tả nội dung yêu cầu làm rõ nhưng không nêu tên nhà đầu tư đề nghị làm rõ.
c) Nội dung làm rõ KSQT không được trái với nội dung của KSQT đã được phát hành. Trường hợp việc tiếp nhận nội dung yêu cầu làm rõ KSQT dẫn đến phải sửa đổi KSQT thì việc sửa đổi thực hiện theo quy định tại khoản 1 Mục này.
Mục 4. Nộp HSQT 4.1. Nhà đầu tư nhập thông tin theo yêu cầu của KSQT trên Hệ thống theo định dạng webform và đính kèm file để tạo thành bộ HSQT và nộp trên Hệ thống.
4.2. Đối với nội dung liên quan đến hồ sơ về tư cách pháp lý, năng lực và kinh nghiệm tương ứng; phản hồi của nhà đầu tư đối với các nội dung của KSQT, nhà đầu tư kê khai trên webform và cần đính kèm bản scan các văn bản, tài liệu chứng minh về tư cách pháp lý, năng lực, kinh nghiệm. Trường hợp có sự khác biệt với thông tin kê khai giữa webform với thông tin trong bản scan các văn bản, tài liệu chứng minh về tư cách pháp lý, năng lực, kinh nghiệm đính kèm thì yêu cầu nhà đầu tư làm rõ. Việc đánh giá căn cứ vào HSQT và tài liệu làm rõ của nhà đầu tư, trong đó có xác nhận thông tin, tài liệu chuẩn xác được nộp trên Hệ thống.
Mục 5. Làm rõ HSQT 5.1. Nhà đầu tư có trách nhiệm làm rõ HSQT:
a) Làm rõ HSQT theo yêu cầu của Đơn vị chuẩn bị dự án hoặc Cơ quan, Đơn vị chủ trì tiếp nhận hồ sơ đề xuất dự án hoặc;
b) Tự làm rõ, bổ sung tài liệu chứng minh tư cách pháp lý, năng lực, kinh nghiệm khi nhà đầu tư phát hiện HSQT thiếu thông tin, tài liệu về năng lực, kinh nghiệm đã có của mình nhưng chưa nộp cùng hồ sơ.
5.2. Việc làm rõ HSQT được thực hiện trên Hệ thống. Tất cả yêu cầu làm rõ và văn bản làm rõ của nhà đầu tư được thực hiện trên Hệ thống.
Mục 6. Sửa đổi, thay thế, rút HSQT 6.1. Sau khi nộp, nhà đầu tư có thể sửa đổi, thay thế hoặc rút HSQT trước thời điểm hết hạn nộp HSQT trên Hệ thống.
6.2. Sau thời điểm hết hạn nộp HSQT, nhà đầu tư không được rút hồ sơ đã nộp.
Mục 7. Ngôn ngữ sử dụng HSQT và tất cả văn bản, tài liệu trao đổi giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư liên quan đến việc khảo sát quan tâm và nhà đầu tư liên quan đến việc mời quan tâm được viết bằng tiếng Việt đối với nhà đầu tư trong nước, tiếng Việt và tiếng Anh đối với nhà đầu tư quốc tế.
Mục 8. Gia hạn thời gian nộp HSQT Trường hợp gia hạn thời gian nộp HSQT trên Hệ thống, thông báo gia hạn được đăng tải trên Hệ thống, trong đó nêu rõ các thông tin sau:
1. Lý do gia hạn;
2. Thời điểm hết hạn nộp HSQT sau khi gia hạn.
Mục 9. Thông báo kết quả đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm của các nhà đầu tư Sau khi có kết quả đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm của các nhà đầu tư, cơ quan nhà nước có thẩm quyền đăng tải danh sách nhà đầu tư đáp ứng yêu cầu trên Hệ thống.
Mục 10: Thông tin liên hệ 1. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền: {{inforOrg?.orgFullName}}
2. Địa chỉ: {{inforOrg?.officeAdd}}, {{getNameCatByCodeCat(inforOrg?.officeWar,listArea)}}, {{getNameCatByCodeCat(inforOrg?.officeDis,listArea)}}, {{getNameCatByCodeCat(inforOrg?.officePro,listArea)}}
3. Số điện thoại: {{inforOrg?.officePhone}}
4. Số fax: {{convertJson(dtlInvestNoti?.content)?.VI?.fax}}
Section 1: Contents and components of dossiers of interest 1. Profile of legal status.
2. A dossier of declaration of information on capacity and experience according to Forms No. 01, 02, 03 and 04 as attached files, and attached with supporting documents. Attach the form 01/02/03 and 04: Form 01/02/03 and 04 . Form 01 02 03 04.docx
3. Feedback of Investors to the survey contents of the Authorized state agency.
4. Investor contact information.
Section 2: Deadline for submission of dossiers of interest in project implementation (date - time) {{dtlInvestNoti.expiredTime | formatDateAndH}}
Section 3: Modify, clarify REOI 1. Modification:
In case of modifying the REOI after releasing, the project preparation unit or the agency or unit in charge of receiving the project proposal dossier must upload the following documents on the System:
a) The decision to modify together with the revised contents of the REOI;
b) REOI has been revised.
Modifying decision together with the revised contents shall be posted on the System at least 10 days before the deadline for submission of REOI. In case the time for posting the revised document does not meet the requirements at this point, the corresponding time must be extended to ensure compliance with the time at this point.
2. Clarification:
a) In case the investor wants to have the REOI clarified, the investor sends a request for clarification to the PPP project preparation unit or the agency or unit in charge of receiving the project proposal dossier through the System. system within a period of at least 05 working days before the deadline for submission of EOI.
b) The EOI clarification document is posted on the System within at least 02 working days before the deadline for submitting the EOI, which describes the content of the request for clarification but does not specify the name of the applicant. investment suggested clarification.
c) The clarification of the REOI must not be contrary to the content of the issued REOI. In case the receipt of the request for clarification of the REOI leads to an amendment of the REOI, the amendment shall comply with the provisions of Clause 1 of this Section.
Section 4: EOI Submission 4.1. Investors enter information required by REOI on the System in webform format and attach files to form a set of EOI and submit on the System.
4.2. For the content related to the profile of the legal status, capacity and corresponding experience; In response to the investor's response to the contents of the REOI, the investor declares on the webform and needs to attach a scanned copy of documents and documents proving legal status, capacity and experience. In case there is a difference with the information declared between the webform and the information in the scanned documents and documents proving the attached legal status, capacity and experience, the investor is requested to clarify. The evaluation is based on the EOI and the investor's clarification documents, including confirmation of accurate information and documents submitted on the System.
Section 5: Clarify EOI 5.1. Investors are responsible for clarifying EOI:
a) Clarifying the EOI at the request of the project preparation unit or the agency or unit in charge of receiving the project proposal or;
b) Self-clarify and supplement documents proving legal status, capacity and experience when the investor discovers that the EOI lacks information and documents on his/her existing capacity and experience but has not yet submitted it. same profile.
5.2. EOI clarification is done on the System. All requests for clarifications and clarifications from investors are made on the System.
Section 6: Modify, replace or withdraw EOI 6.1. After submitting, investors can modify, replace or withdraw EOI before the deadline for submitting EOI on the System.
6.2. After the deadline for submission of EOI, investors are not allowed to withdraw the submitted documents.
Section 7: Language EOI and all documents and documents exchanged between the Authorized state agency and the investor related to the interest survey and the investor related to the invitation of interest are written in Vietnamese for the investor. domestic investment, Vietnamese and English for international investors.
Section 8 :Extending the time limit for submitting EOI In case of extending the time limit for submitting EOI on the System, the notice of extension shall be posted on the System, clearly stating the following information:
1. Reason for extension;
2. Deadline for submission of EOI after extension.
Section 9 :Notification of results of preliminary assessment of capacity and experience of investors. After having the results of preliminary assessment of the capacity and experience of investors, the Authorized state agency shall post the list of investors meeting the requirements on the System.
Section 10 :Contact Information 1. Competent Authority: {{inforOrg?.orgFullName}}
2. Address: {{inforOrg?.officeAdd}}, {{getNameCatByCodeCat(inforOrg?.officeWar,listArea)}}, {{getNameCatByCodeCat(inforOrg?.officeDis,listArea)}}, {{getNameCatByCodeCat(inforOrg?.officePro,listArea)}}
3. Phone: {{inforOrg?.officePhone}}
4. Fax: {{convertJson(dtlInvestNoti?.content)?.VI?.fax}}
Xác nhận TBKSSQT
Project decisions
Số quyết định phê duyệt Approval decision number {{dtlInvestNoti?.decisionNo}}
Ngày ký Date of signing {{dtlInvestNoti?.decisionDate | formatDateDDMMYYYY}}
Cơ quan có thầm quyền Authorized state agency {{dtlInvestNoti?.decisionAgency}}
TBKS đã được cơ quan có thẩm quyền kí tên, đóng dấu REOI has been signed and stamped by the Authorized state agency {{cutStringWith50(dtlInvestNoti?.decisionFileName)}}
Các văn bản có liên quan Other documents {{cutStringWith50(dtlInvestNoti?.relatedFileName)}}
Thông tin làm rõ
Không có thông tin làm rõ
Tên yêu cầu làm rõ: {{it.reqName}}
Nội dung hỏi đáp {{index+1}}
Mục cần làm rõ Nội dung cần làm rõ Nội dung trả lời
{{clarifyReq.subjectName}} {{clarifyReq.question}} {{clarifyReq.response}}
File đính kèm nội dung cần làm rõ: {{content.clarifyFileName}}
Ngày gửi nội dung làm rõ: {{content.reqDate | formatDateAndH}}
File đính kèm nội dung trả lời: {{content.clarifyResFileName}}
Ngày trả lời làm rõ: {{content.signResDate | formatDateAndH}}
Thông tin chung
Mã TBKSSQT {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.notifyNo}}
Thời điểm hết hạn nộp TBKSQT {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.expiredTime | formatDateAndH}}
Thời điểm hoàn thành mở TBKSQT {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.openDate | formatDateAndH}}
Trạng thái mở thầu {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.openStatus ? 'Đã mở thầu' : 'Chưa mở thầu'}}
Số lượng Nhà đầu tư {{dtlInvestNoti?.listInvestorReply ? dtlInvestNoti?.listInvestorReply?.length : '0'}}
Thông tin chủ trương
Mã Chủ trương đầu tư {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.policyNo}}
Tên dự án {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.policyName}}
Loại hợp đồng {{dataChiTietChuTruong?.ctype}}
Tổng mức đầu tư {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.investTotalVnd | currencyv2}} VND
Cơ quan có thẩm quyền {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.agencyName}}
Danh sách nhà đầu tư tham dự thầu
Mã định danh/Mã liên danh Tên liên danh Tên nhà đầu tư
{{item?.investorCode}} {{!item?.isInvestorCode ? item?.ventureName : ''}} {{item?.investorName}}
Thông tin chung
Mã TBKSSQT {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.notifyNo}}
Thời điểm hết hạn nộp TBKSQT {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.expiredTime | formatDateAndH}}
Thời điểm hoàn thành mở TBKSQT {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.openDate | formatDateAndH}}
Trạng thái mở thầu {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.openStatus ? 'Đã mở thầu' : 'Chưa mở thầu'}}
Số lượng Nhà đầu tư {{dataDetailResultOpenListInvestor ? dataDetailResultOpenListInvestor?.length : '0'}}
Thông tin chủ trương
Mã Chủ trương đầu tư {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.policyNo}}
Tên dự án {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.policyName}}
Loại hợp đồng {{getNameCatByCodeCat(dataChiTietChuTruong?.ctype,contractTypesV3)}}
Tổng mức đầu tư {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.investTotalVnd | currencyv2}} VND
Cơ quan có thẩm quyền {{dataDetailResultOpenTBKSQT?.agencyName}}
Danh sách nhà đầu tư tham dự thầu
Mã định danh/Mã liên danh Tên liên danh Tên nhà đầu tư
{{item?.ventureCode ? item?.ventureCode : item?.investorCode}} {{item?.ventureName ? item?.ventureName : item?.investorName}} {{item.investorCode}} {{item?.investorName}}
{{memberVenture?.investorName}}
Thông tin chung
Mã TBKSSQT {{dataDetailPPPResult?.notifyNo}}
Tên dự án {{dataDetailPPPResult?.name}}
Thời điểm hoàn thành mở HSĐK thực hiện dự án {{dataDetailPPPResult?.openDateCompleted | formatDateAndH}}
Kết quả đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm
Kết quả đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm {{dataDetailPPPResult?.isHavingInvestor === 1 ? 'Có NĐT đạt yêu cầu đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm' : 'Không có NĐT đạt yêu cầu đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm'}}
Trạng thái đăng tải Đã đăng tải Chưa đăng tải
Thời điểm đăng tải {{dataDetailPPPResult?.publicDate | formatDateAndH}}
STT Mã định danh/Mã liên danh Tên liên danh Tên Nhà đầu tư liên danh Kết quả đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm Lý do không đạt Ghi chú
{{i+1}} {{item?.investorCode && item.ventureCode ? item.ventureCode : item.investorCode}} {{item?.ventureName ? item.ventureName : ''}} {{item.investorName}} {{item.resultStatus === "1" ? 'Đạt':'Không đạt'}} {{item.reason}} {{item.description}}
{{investor}}
Quyết định phê duyệt Kết quả đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm
Số quyết định {{dataDetailPPPResult?.decisionNo}}
Ngày phê duyệt {{dataDetailPPPResult?.decisionDate | formatDateDDMMYYYY}}
Cơ quan ra quyết định {{dataDetailPPPResult?.decisionAgency}}
Quyết định phê duyệt {{cutStringWith50(dataDetailPPPResult?.decisionFileName)}}
Ngày tạo {{dataDetailPPPResult?.createdDate | formatDateDDMMYYYY}}
Người tạo {{dataDetailPPPResult?.createdBy}}
Quyết định phê duyệt Kết quả đánh giá sơ bộ năng lực, kinh nghiệm
Lý do hủy KQĐG {{dataDetailPPPResult?.cancelReason}}
Số quyết định hủy KQĐG {{dataDetailPPPResult?.cancelDecisionNo}}
Ngày phê duyệt quyết định {{dataDetailPPPResult?.cancelDecisionDate | formatDateDDMMYYYY}}
Cơ quan ban hành quyết định {{dataDetailPPPResult?.cancelDecisionAgency}
Quyết định phê duyệt {{cutStringWith50(dataDetailPPPResult?.cancelFileAttachName)}}
Văn bản liên quan {{cutStringWith50(dataDetailPPPResult?.cancelAnotherFileName)}}
Thông tin dự án
Project information
Mã chủ trương Investment policy code {{dtlProjectPpp?.policyNo}}
Mã dự án Project code {{dtlProjectPpp?.pno}}
Phiên bản thay đổi Version
Trạng thái đăng tải Status
Đã đăng tải
Đã hủy
Posted
Cancelled
Thông tin chung
Project Summary
Tên dự án Project name {{dtlProjectPpp?.name}}
Loại hợp đồng Contract type (tentatively) {{getNameCatByCodeCat(dtlProjectPpp?.ctype, contractTypesV3)}}
Thời gian thực hiện dự án Project implementation period
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Ngày
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Tháng
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Quý
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Năm
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Day
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Month
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Quarter
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Year
Mục tiêu dự án Project objective
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.investTarget}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.investTarget}}
Quy mô dự án Project scale (tentatively)
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.investScale}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.investScale}}
Địa điểm thực hiện dự án Project implementation location
{{lo.description}}, {{lo.wardName}}, {{lo.districtName}}, {{lo.provName}}
{{lo.description}}, {{convertVietNameseToRegion(lo.wardName)}}, {{convertVietNameseToRegion(lo.districtName)}}, {{convertVietNameseToRegion(lo.provName)}}
Diện tích mặt đất, mặt nước sử dụng; nhu cầu sử dụng tài nguyên khác (nếu có) Land and water area usage; the need to use other resources (if any)
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.landArea}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.landArea}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.landArea}}
Sơ bộ tổng mức đầu tư Preliminary total investment
{{dtlProjectPpp.investTotalVnd | currency}} VND
Số tiền bằng chữ
{{numToVND().doc(dtlProjectPpp?.investTotalVnd)}}
Cơ cấu nguồn vốn trong dự án State capital
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Period {{item.stageName}}:
- Investor's equity capital ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Loans and other legal capital sources of the Investor ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- State capital in the project (if any) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Period {{item.stageName}}:
- Investor's equity capital ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Loans and other legal capital sources of the Investor ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- State capital in the project (if any) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giá, phí sản phẩm, dịch vụ công đối với dự án áp dụng cơ chế thu phí trực tiếp từ người sử dụng Price bracket, and prices of public products and services
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.priceRange}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.priceRange}}
Các ưu đãi, đảm bảo đầu tư Investment incentives, guarantees
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.favouredInfo}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.favouredInfo}}
Cơ chế chia sẻ phần tăng doanh thu và giảm doanh thu Plans to share the revenue increase and decrease

{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.sharingMechanismContent}} Không
Yes
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.sharingMechanismContent}} No
Tên cơ quan nhà nước có thẩm quyền Authorized state agency
{{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyName}}
Địa chỉ: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyAddress}}
Số điện thoại: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyPhone}}
Fax: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyFax}}
{{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyName}}
Address: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyAddress}}
Phone: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyPhone}}
Fax: {{convertJson(dtlProjectPpp.agencyDetail)?.agencyFax}}
Cơ quan ký kết hợp đồng Contracting agency
{{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyName}}
Địa chỉ: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyAddress}}
Số điện thoại: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyPhone}}
Fax: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyFax}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.sigingAgencyName}}
Address: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyAddress}}
Phone: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyPhone}}
Fax: {{convertJson(dtlProjectPpp.signingAgency)?.sigingAgencyFax}}
Thời gian bắt đầu tổ chức LCNĐT Time to start organizing investor selection
Tháng {{dtlProjectPpp.startMonth}}/{{dtlProjectPpp.startYear}} Quý {{dtlProjectPpp.startQuarter}}/{{dtlProjectPpp.startYear}}
Month {{dtlProjectPpp.startMonth}}/{{dtlProjectPpp.startYear}} Quarter {{dtlProjectPpp.startQuarter}}/{{dtlProjectPpp.startYear}}
Dự án áp dụng Chỉ định thầu/Lựa chọn Nhà đầu tư trong trường hợp đặc biệt
Không
Hình thức LCNĐT Form of investor selection {{getNameCatByCodeCat(dtlProjectPpp.investForm,investFormsCat)}} {{getNameCatByCodeCatEn(dtlProjectPpp.investForm,investFormsCat)}}
Có sơ tuyển không Prequalification
Không
Yes No
Trong nước/ Quốc tế Domestic/International
Trong nước Quốc tế
Domestic International
Ngôn ngữ sử dụng Language
Tiếng Việt
Cả Tiếng Việt và Tiếng Anh
Tiếng Việt
Both Vietnamese and English
Thông tin bên mời thầu thực hiện dự án
Information investor
STT Tên bên mời thầu Email Thời gian phân công Trạng thái phân công
1 {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.procuringEntityName}} {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.recEmail}} {{(dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.createdDate)| formatDateDDMMYYYY }} {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.assignedStatus === 'DPC' ? 'Đã phân công' : 'Đã hủy phân công'}}
No Investor name Email Assignment time Assignment status
1 {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.procuringEntityName}} {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.recEmail}} {{(dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.createdDate)| date : 'dd/MM/yyyy' }} {{dtlProjectPpp.bidpProjectInvestPppAssignDTO?.assignedStatus === 'DPC' ? 'Assigned' : 'Assigned Canceled'}}
Thông tin danh sách ngắn
Short list information
STT Mã định danh Tên liên danh Tên nhà đầu tư Địa chỉ nhà đầu tư Nước hoặc vùng lãnh thổ nơi NĐT đăng ký hoạt động
{{index + 1}} {{item?.ventureList?.length > 0 ? item?.ventureCode : item?.investorCode}} {{item?.ventureList?.length > 0 ? item?.ventureName : ''}} {{item?.compName}} {{item?.compAddr}} {{getNameCatByCodeCat(item?.taxNation,listCountryCAT)}}
{{venture?.orgFullname}} {{venture?.officeAdd}} {{getNameCatByCodeCat(venture?.taxNation,listCountryCAT)}}
No Number of project decisions Partnership name Investor name Investor location The country or territory where the investor registers
{{index + 1}} {{item?.ventureList?.length > 0 ? item?.ventureCode : item?.investorCode}} {{item?.ventureList?.length > 0 ? item?.ventureName : ''}} {{item?.compName}} {{item?.compAddr}} {{getNameCatByCodeCat(item?.taxNation,listCountryCAT)}}
{{venture?.orgFullname}} {{venture?.officeAdd}} {{getNameCatByCodeCat(venture?.taxNation,listCountryCAT)}}
Danh sách liên kết
Link list
STT Số TBMST/Số TBMT Trạng thái
{{index + 1}} {{item?.notifyNo}} Đã đăng tải Đã hủy Đang soạn thảo Chưa đăng tải
No Invitation of Prequalification code/Invitation BidDossier code Status
{{index + 1}} {{item?.notifyNo}} Posted Cancelled Drafting Not posted yet
Quyết định phê duyệt dự án
Project decision
Số quyết định Number of project decisions {{dtlProjectPpp.decisionNo}}
Ngày phê duyệt Project approval date {{dtlProjectPpp.decisionDate | formatDateDDMMYYYY}}
Cơ quan ra quyết định Decision-making body
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.decisionAgency}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.decisionAgency}}
Quyết định phê duyệt Approval decision {{cutStringWith50(dtlProjectPpp.decisionFileName)}}
Các văn bản có liên quan Other documents {{cutStringWith50(dtlProjectPpp.attachFileName)}}
Thông tin dự án PPP
Project information
Mã dự án PPP Project code {{dtlProjectPpp?.projectParentNo}}
Phiên bản Version {{dtlProjectPpp?.projectParentVer}}
Tên dự án PPP Project Name PPP {{dtlProjectPpp?.projectParentName}}
Thông tin dự án thành phần
Project Summary
Mã dự án Project code {{dtlProjectPpp?.pno}}
Tên dự án Project name {{dtlProjectPpp?.name}}
Phiên bản Version
Trạng thái đăng tải Status
Đã đăng tải
Đã hủy
Posted
Cancelled
Ngôn ngữ sử dụng Language
Tiếng Việt
Cả Tiếng Việt và Tiếng Anh
Tiếng Việt
Both Vietnamese and English
Loại hợp đồng Contract type (tentatively) {{getNameCatByCodeCat(dtlProjectPpp?.ctype, contractTypesV3)}}
Thời gian thực hiện dự án Project implementation period
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Ngày
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Tháng
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Quý
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Năm
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Day
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Month
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Quarter
{{dtlProjectPpp?.pperiod}} Year
Mục tiêu dự án Project objective
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.investTarget}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.investTarget}}
Quy mô dự án Project scale (tentatively)
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.investScale}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.investScale}}
Địa điểm thực hiện dự án Project implementation location
{{lo.description}}, {{lo.wardName}}, {{lo.districtName}}, {{lo.provName}}
{{lo.description}}, {{convertVietNameseToRegion(lo.wardName)}}, {{convertVietNameseToRegion(lo.districtName)}}, {{convertVietNameseToRegion(lo.provName)}}
Diện tích mặt đất, mặt nước sử dụng; nhu cầu sử dụng tài nguyên khác (nếu có) Land and water area usage; the need to use other resources (if any)
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.landArea}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.landArea}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.landArea}}
Sơ bộ tổng mức đầu tư Preliminary total investment {{dtlProjectPpp?.investTotalVnd | currencyv2}} VND
Số tiền bằng chữ
{{numToVND().doc(dtlProjectPpp?.investTotalVnd)}}
Cơ cấu nguồn vốn trong dự án State capital
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giai đoạn {{item.stageName}}:
- Vốn chủ sở hữu của Nhà đầu tư ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Vốn vay và các nguồn vốn hợp pháp khác của Nhà đầu tư ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- Vốn nhà nước trong dự án (nếu có) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Period {{item.stageName}}:
- Investor's equity capital ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Loans and other legal capital sources of the Investor ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- State capital in the project (if any) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Period {{item.stageName}}:
- Investor's equity capital ({{item.stateInvestorUnit}}): {{item?.stateInvestor | currencyForCTDT}}
- Loans and other legal capital sources of the Investor ({{item.stateOtherUnit}}): {{item?.stateOther | currencyForCTDT}}
- State capital in the project (if any) ({{item.stateCapitalUnit}}): {{item?.stateCapital | currencyForCTDT}}
Giá, phí sản phẩm, dịch vụ công đối với dự án áp dụng cơ chế thu phí trực tiếp từ người sử dụng Price bracket, and prices of public products and services
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.priceRange}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.priceRange}}
Các ưu đãi, đảm bảo đầu tư Investment incentives, guarantees
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.VI?.favouredInfo}}
{{getContentInvert(dtlProjectPpp?.content)?.EN?.favouredInfo}}